showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
NGUYỄN THỊ THUYẾT
04/04/2024
Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
76 Ngành- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 7020 Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ dự án đầu tư
- 7310 Quảng cáo(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4690 Bán buôn tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa - Đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé cáp treo - Dịch vụ môi giới vận tải ( không bao gồm môi giới vận tải hàng không)
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 7821 Cung ứng lao động tạm thời(không bao gồm cung ứng lao động tạm thời cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội – ngoại thất
- 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5320 Chuyển phát(Không bao gồm chuyển tiền, ngoại tệ)
- 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: -Sản xuất quần áo bảo hộ lao động-Sản xuất mũ mềm hoặc cứng-Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 1311 Sản xuất sợi
- 1312 Sản xuất vải dệt thoi
- 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản(trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
- 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
- 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
- 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
- 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh(Không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
- 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa- Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
- 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Công ty cùng người đại diện
MST: 0111085520 • Thôn Đa Hội, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 3502380181 • Thôn Đa Hội, Xã Bắc Sơn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 3502380181-001 • Khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân(Hết hiệu lưc), Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 3502380181-002 • Thôn Đa Hội, Xã Bắc Sơn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 3502380181-003 • Ấp Vuông, Xã Tân Minh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0111101797 • Tầng 2, nhà số 1/06, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0202355608 • Số 1/10B đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH GINGA GROUP
MST: 0111530651
Số 8, hẻm 461/12/1 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HÓA SINH THUẬN PHÁT
MST: 0111530764
Số nhà LK15-No12, Tổ Dân Phố 5 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ AURORA 9139
MST: 0111529663
Tầng 12, Tòa Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT PHONG PHÚ
MST: 0110673368
Tầng 4, nhà số 1/06, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0110673368 vui lòng xác nhận: