| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| DNTN Nam Sơn 1700244853 N/A | Đặc khu Kiên Hải | 13/09/1998 | |
| Cơ Sở Chế Biến Nuớc Mắm Nam Phong 1700245631 N/A | N/A | 13/09/1998 | |
| Cơ sở Khai Thác HS Hiệp Thành 1700244067 N/A | N/A | 13/09/1998 | |
| Cơ sở chế biến nước mắm Hồng Lạc 1700246025 N/A | N/A | 13/09/1998 | |
| Cơ Sở KHai Thác Chế Biến Hải Sản Hồng Lạc 1700246240 N/A | N/A | 13/09/1998 | |
| DNTN Hồng Hải 1700245286 N/A | Đặc khu Kiên Hải | 13/09/1998 | |
| Ban điều hành Nhà máy điện đặc khu Kiên Hải 1700403486 N/A | Đặc khu Kiên Hải | 07/01/2003 | |
| CS KTCB Nước Mắm Phượng Hoàng 1700248696 N/A | N/A | 13/09/1998 | |
| DNTN Phạm Thị Phụng 1700364325 N/A | N/A | 04/09/2001 | |
| CTy TNHH Tân Thành Phát 1700405797 N/A | Đặc khu Kiên Hải | 10/02/2003 | |
| UBND xã Lại Sơn 1700259190 N/A | Đặc khu Kiên Hải | 17/09/1998 | |
| UBND xã Hòn Tre 1700259320 N/A | Đặc khu Kiên Hải | 17/09/1998 | |
| DNTN Du Thuyền 1700418316 N/A | Đặc khu Kiên Hải | 06/03/2008 | |
| Phòng Giáo Dục Huyện Kiên Hải 1700256993 N/A | Đặc khu Kiên Hải | 17/09/1998 | |
| Trung tâm Y tế Kiên Hải 1700257203 N/A | Đặc khu Kiên Hải | 17/09/1998 |