| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
|
Trương Thanh Danh
1900185235
N/A
|
N/A | 30/01/1999 | |
|
NDTN Đại Lợi
1900166151
N/A
|
N/A | 29/09/1998 | |
|
DNTN Thành Lập
1900243367
N/A
|
Phường Giá Rai | 25/05/2000 | |
|
DNTN Nguyên Hiệp
1900243399
N/A
|
Phường Giá Rai | 05/06/2000 | |
|
DNTN Quảng
1900264649
N/A
|
N/A | 16/04/2002 | |
|
DNTN Tân Công Tạo
1900231280
N/A
|
Phường Giá Rai | 11/02/2000 | |
|
Chi Nhánh 1 DNTN Sáu Châu
1900247509-001
N/A
|
N/A | 22/11/2000 | |
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SÁU CHÂU
1900247509
N/A
|
Xã Tân Phong | 18/09/2000 | |
|
DNTN Vũ Thị Lụa
1900260877
N/A
|
Phường Giá Rai | 23/05/2002 | |
|
Chi Nhánh 1 Quí Hương
2200196586-001
N/A
|
N/A | 08/12/2000 | |
|
Chi Nhánh 3 DNTN Ngọc Hội
1900254489-003
N/A
|
N/A | 03/05/2002 | |
|
DNTN Thanh Hoàng
1900244508
N/A
|
N/A | 30/06/2000 | |
|
DNTN Đức Phương
1900265730
N/A
|
Phường Giá Rai | 21/05/2002 | |
|
DNTN Minh Thiệt
1900244794
N/A
|
N/A | 05/07/2000 | |
|
Hợp Tác Xã Trung Tín
1900258028
N/A
|
N/A | 08/10/2001 |