| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
Phòng tài chính
4800136310
N/A
|
Tổ dân phố 5, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 25/09/2002 | |
|
Công an huyện Trùng Khánh
4800136303
N/A
|
Tổ 2, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 25/09/2002 | |
|
Trạm y tế xã Trùng Khánh
4800950784
N/A
|
Tổ 5, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 25/12/2025 | |
|
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trùng Khánh
4800943314
N/A
|
Tổ dân phố 5, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 17/07/2025 | |
|
Ban Quản lý chợ thị trấn Trùng Khánh
4800922787
N/A
|
Tổ 4, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 02/02/2021 | |
|
Uỷ ban nhân dân thị trấn Trùng khánh
4800136254
N/A
|
UBND Thị trấn Trùng khánh, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 17/09/2002 | |
|
Văn phòng HĐND và UBND xã Trùng Khánh
4800943321
N/A
|
Xóm 5, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 17/07/2025 | |
|
Uỷ ban nhân dân xã Đức hồng
4800136166
N/A
|
UBND Xã Đức hồng, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 17/09/2002 | |
|
Uỷ ban nhân dân Xã Lăng hiếu
4800136134
N/A
|
UBND Xã Lăng hiếu, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 17/09/2002 | |
|
Uỷ ban nhân dân xã Khâm thành
4800136127
N/A
|
UBND Xã Khâm thành, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 17/09/2002 | |
|
Hoàng Thị Lượng
004171000054
N/A
|
Xóm 5, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | ||
|
Phòng Tư pháp huyện Trùng Khánh
4800136293
N/A
|
Tổ dân phố 5, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 17/09/2002 | |
|
Phòng Tài nguyên và Môi trường
4800136286
N/A
|
Tổ dân phố 5, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 17/09/2002 | |
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CAO PHONG
4800145918
N/A
|
Tổ 6, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 14/06/2002 | |
|
DOANH NGHIỆP TN XÂY DỰNG HỒNG BÀNG
4800144495
N/A
|
Khu 5, Xã Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam | 22/03/2002 |