| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| Uỷ ban nhân dân xã Nam tuấn 4800136060 N/A | Xã Nam Tuấn | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Bế triều 4800136046 N/A | N/A | 27/10/1999 | |
| Ban quản lý dự án xã Bạch Đằng 4800947710 N/A | Xã Bạch Đằng | 20/08/2025 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Đại tiến 4800136039 N/A | Xã Hòa An | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Nguyễn huệ 4800136014 N/A | Xã Nguyễn Huệ | 27/10/1999 | |
| Trung Tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Huệ 4800945209 N/A | Xã Nguyễn Huệ | 25/07/2025 | |
| Ủy ban nhân dân xã Ngũ Lão 4800136007 N/A | Xã Nguyễn Huệ | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dâ xã Hà Trì 4800135998 N/A | N/A | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Chu trinh 4800135980 N/A | Phường Tân Giang | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Vĩnh Quang 4800135973 N/A | Phường Nùng Trí Cao | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Hưng đạo 4800135966 N/A | Phường Thục Phán | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Trương lương 4800135934 N/A | Xã Minh Tâm | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Quang trung 4800135902 N/A | Xã Nguyễn Huệ | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dân thị trấn Nước hai 4800135885 N/A | Xã Hòa An | 27/10/1999 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Trưng vương 4800135878 N/A | Xã Nguyễn Huệ | 27/10/1999 |