| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
Uỷ ban nhân dân xã Đak SMar
5900383280
N/A
|
Thôn 2, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 10/08/2006 | |
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DUY TÂN
5900375226
N/A
|
221 Quang Trung, TT. KBang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 05/05/2006 | |
|
Công an huyện KBang
5900280782
N/A
|
256 Đ.Quang Trung, Tổ 7, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 27/08/2004 | |
|
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Kbang
5900582399
N/A
|
45 Trần Hưng Đạo, Tổ 10, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 22/06/2009 | |
|
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý - CCT Kbang - Xã Lơ Ku
5901108544-008
N/A
|
Thôn 1, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 13/02/2019 | |
|
Uỷ ban nhân dân xã Lơ Ku
5900280711
N/A
|
Thôn 1, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 27/08/2004 | |
|
Trường THPT Lương Thế Vinh
5900280623
N/A
|
01 Lê Quý Đôn, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 27/08/2004 | |
|
Trần Đình Hưng
052065000718
N/A
|
Tổ dân phố 2, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | ||
|
Trương THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
5900280630
N/A
|
Đ.Lê Quí Đôn - Tổ 4, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 06/05/2004 | |
|
Phòng nông nghiệp và Môi trường
5901221846
N/A
|
77 Lê Lợi, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 21/04/2025 | |
|
Trường mẫu giáo bông hồng 1
5900280655
N/A
|
Tổ dân phố 2, Thị trấn Kbang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
|
Trường mầm non 1-5
5900280687
N/A
|
Thôn 7, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
|
Trường Mầm non Bông Hồng II
5900280648
N/A
|
Đ.Hùng Vương - Thôn 11, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
|
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Kbang
5900280616
N/A
|
43 Trần Hưng Đạo, TDP 7, Thị trấn Kbang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
|
Phòng Thi hành án dân sự khu vực 14 - Gia Lai
5900280599
N/A
|
47 Trần Hưng Đạo, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 |