| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
| Trường mầm non 1-5 5900280687 N/A | Thôn 7, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
| Trường Mầm non Bông Hồng II 5900280648 N/A | Đ.Hùng Vương - Thôn 11, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
| Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Kbang 5900280616 N/A | 43 Trần Hưng Đạo, TDP 7, Thị trấn Kbang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
| Phòng Thi hành án dân sự khu vực 14 - Gia Lai 5900280599 N/A | 47 Trần Hưng Đạo, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
| Phòng Tư Pháp 5900280581 N/A | 75 Lê Lợi, TDP 7, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
| Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý - CCT Kbang - Thị trấn Kbang 5901108544-001 N/A | 153 Quang Trung - Tổ 02, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 13/02/2019 | |
| Uỷ ban nhân dân Thị trấn Kbang 5900280542 N/A | 153 Quang Trung, TDP 2, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 15/03/2004 | |
| DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH XUÂN 5900304659 N/A | 79 Ngô Mây , tổ 2, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 18/07/2003 | |
| DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NAM PHONG 5900275976 N/A | 159 Quang Trung - TT.KBang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 14/10/2002 | |
| XÍ NGHIỆP TƯ DOANH MỸ THẠNH (DNTN) 5900251340 N/A | 304 Quang Trung , Tổ DP 15, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 14/10/2002 | |
| CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÂM NGHIỆP KA NÁK 5900188120 N/A | Số 10 Hùng Vương, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 19/11/1998 | |
| CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN TIẾN 5900176534 N/A | 208 Quang Trung, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 12/10/1998 | |
| CHI NHÁNH DNTN MỸ NGỌC I 5900176710-001 N/A | 148 Quang Trung, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 16/07/2004 | |
| DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MỸ NGỌC 5900176710 N/A | 133 Quang Trung - TT.KBang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 12/10/1998 | |
| DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HUY THỊNH 5900288051 N/A | 211 Quang Trung, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 19/10/2005 |