| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN GIAO TRANG
5900455520
N/A
|
04 Y Wừu, Tổ dân phố 9, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 08/04/2008 | |
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOÀ LỢI
5900454661
N/A
|
385 Quang Trung, TT KBang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 01/04/2008 | |
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LÊ GIA MINH
5900344267
N/A
|
Tổ dân phố 20 - TT KBang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 31/03/2008 | |
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MAI HỒNG
5900434023
N/A
|
249 Quang Trung, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 28/11/2007 | |
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỌ
5900408908
N/A
|
237 đường Quang Trung, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 20/03/2007 | |
|
Công Ty Cổ Phần Lâm Khoáng Sản Thái Tâm
5900396427
N/A
|
Tổ dân phố 1, TT.Kbang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 06/12/2006 | |
|
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý - CCT Kbang - Xã Đăk Smar
5901108544-009
N/A
|
Thôn 2, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 13/02/2019 | |
|
Uỷ ban nhân dân xã Đak SMar
5900383280
N/A
|
Thôn 2, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 10/08/2006 | |
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DUY TÂN
5900375226
N/A
|
221 Quang Trung, TT. KBang, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 05/05/2006 | |
|
Công an huyện KBang
5900280782
N/A
|
256 Đ.Quang Trung, Tổ 7, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 27/08/2004 | |
|
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Kbang
5900582399
N/A
|
45 Trần Hưng Đạo, Tổ 10, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 22/06/2009 | |
|
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý - CCT Kbang - Xã Lơ Ku
5901108544-008
N/A
|
Thôn 1, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 13/02/2019 | |
|
Uỷ ban nhân dân xã Lơ Ku
5900280711
N/A
|
Thôn 1, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 27/08/2004 | |
|
Trường THPT Lương Thế Vinh
5900280623
N/A
|
01 Lê Quý Đôn, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam | 27/08/2004 | |
|
Trần Đình Hưng
052065000718
N/A
|
Tổ dân phố 2, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |