| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
Uỷ Ban Mặt Trận Tổ Quốc Việt Nam Huyện Nam Đông
3301032459
N/A
|
Tổ dân phố 2, Thị Trấn Khe Tre, huyện Nam Đông, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Chi Cục Thống Kê Nam Đông
3301032339
N/A
|
Tổ dân phố 2, Thị trấn Khe tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp Huyện Nam Đông
3301454330
N/A
|
Số 193, Đường Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 09/05/2012 | |
|
UBND TT Khe Tre
3300322902
N/A
|
TT Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
Trung tâm Văn hoá - Thông tin và Thể thao huyện Nam Đông
3300662747
N/A
|
Số 187, đường Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 22/12/2008 | |
|
Bộ Phận Địa Chính huyện Nam Đông
3300323085
N/A
|
Khu vực 2 -Thị Trấn Khe tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
UBND xã Thượng Lộ
3300323102
N/A
|
xã Thượng Lộ, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
Kho bạc Nhà Nước Nam Đông
3300323134
N/A
|
Thị Trấn Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
UBND xã Hương Lộc
3300323141
N/A
|
Xã Hương Lộc, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
PHÒNG VĂN HÓA- XÃ HỘI XÃ KHE TRE
3301751132
N/A
|
188 ĐƯỜNG KHE TRE, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 20/08/2025 | |
|
Phòng Giáo dục và Đào tạo
3300323173
N/A
|
Tổ dân phố 2, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
Ban Quản Lý Chợ Khe Tre
3300375661
N/A
|
Thị trấn Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 05/07/2005 | |
|
UBND xã Hương Phú
3300323078
N/A
|
Xã Hương Phú, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
Trạm Thú Y Huyện Nam Đông
3300323180
N/A
|
Thị trấn Khe tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
Ban quản lý rừng phòng hộ Nam Đông
3300100314
N/A
|
Số 10 Nguyễn Thế Lịch, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 29/09/1998 |