| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
Hội Nông Dân Huyện Nam Đông
3301032473
N/A
|
Tổ dân phố 2, Thị Trấn Khe Tre, huyện Nam Đông, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Huyện Đoàn Huyện Nam Đông
3301032498
N/A
|
Tổ dân phố 2, Thị Trấn Khe, huyện Nam Đông, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Phòng Lao Động Thương Binh Xã Hội
3301032515
N/A
|
THị Trấn Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Thanh Tra Huyện Nam Đông
3301032547
N/A
|
Thị Trấn Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Phòng Tài Nguyên Và Môi Trường
3301032603
N/A
|
Số 86 Đường Khe Tre Tổ dân phố 2, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Phòng Kinh Tế và Hạ Tầng Huyện Nam Đông
3301032385
N/A
|
THị Trấn Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Trường THCS - DTNT Nam Đông
3301031991
N/A
|
182 Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai huyện Nam Đông
3301032628
N/A
|
Khu Vực I, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Uỷ Ban Mặt Trận Tổ Quốc Việt Nam Huyện Nam Đông
3301032459
N/A
|
Tổ dân phố 2, Thị Trấn Khe Tre, huyện Nam Đông, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Chi Cục Thống Kê Nam Đông
3301032339
N/A
|
Tổ dân phố 2, Thị trấn Khe tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 06/07/2009 | |
|
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp Huyện Nam Đông
3301454330
N/A
|
Số 193, Đường Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 09/05/2012 | |
|
UBND TT Khe Tre
3300322902
N/A
|
TT Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
Trung tâm Văn hoá - Thông tin và Thể thao huyện Nam Đông
3300662747
N/A
|
Số 187, đường Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 22/12/2008 | |
|
Bộ Phận Địa Chính huyện Nam Đông
3300323085
N/A
|
Khu vực 2 -Thị Trấn Khe tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 | |
|
UBND xã Thượng Lộ
3300323102
N/A
|
xã Thượng Lộ, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam | 15/11/2000 |