| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Mường Tè 6200027200 N/A | Xã Bum Tở | 03/08/2009 | |
| Phòng văn hoá và thông tin huyện Mường Tè 6200027218 N/A | Xã Bum Tở | 03/08/2009 | |
| Trung tâm bồi dưỡng chính trị huyện Mường Tè 6200026334 N/A | Xã Bum Tở | 15/07/2009 | |
| ỦY BAN MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM XÃ BUM TỞ 6200128671 N/A | Xã Bum Tở | 28/07/2025 | |
| Phòng tài chính - kế hoạch huyện Mường Tè 6200026415 N/A | Xã Bum Tở | 15/07/2009 | |
| Trung Tâm Văn hóa, Thể thao và Truyền thông huyện Mường Tè 6200026327 N/A | Xã Bum Tở | 15/07/2009 | |
| BẢO HIỂM XÃ HỘI CƠ SỞ BUM TỞ 6200026341 N/A | Xã Bum Tở | 15/07/2009 | |
| Kho bạc nhà nước huyện Mường Tè 6200026359 N/A | Xã Bum Tở | 15/07/2009 | |
| ủy ban mặt trân tổ quốc huyện Mường Tè 6200026366 N/A | N/A | 15/07/2009 | |
| Huyện ủy huyện Mường Tè 6200026373 N/A | Xã Bum Tở | 15/07/2009 | |
| Văn phòng Hội Đồng Nhân Dân - Ủy Ban Nhân Dân huyện Mường Tè 6200026380 N/A | Xã Bum Tở | 15/07/2009 | |
| Thống kê cơ sở Bum Tở 6200026398 N/A | Xã Bum Tở | 15/07/2009 | |
| Phòng lao động - thương binh - xã hội huyện Mường Tè 6200026408 N/A | Xã Bum Tở | 15/07/2009 | |
| Phòng giáo dục và đào tạo huyện Mường Tè 6200026246 N/A | Xã Bum Tở | 14/07/2009 | |
| ủy ban nhân dân thị trấn Mường Tè 6200026253 N/A | Xã Bum Tở | 14/07/2009 |