| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
DOANH NGHIỆP TN HOÀNG HÀ
5200259778
N/A
|
Tổ dân phố 1, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 13/06/2006 | |
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MẠNH LƯƠNG
5200233547
N/A
|
Tổ dân phố 1, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 11/03/2005 | |
|
Tài khoản QL khoản thu bằng biên lai-Huyện Trạm Tấu - CCT khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
5200896590
N/A
|
Khu 3, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 28/12/2018 | |
|
Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý - CCT Trạm Tấu
5200896576
N/A
|
Khu 3, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 28/12/2018 | |
|
Chi cục thuế huyện Trạm tấu
5200176176-008
N/A
|
Xã Hạnh Phúc (ĐBHC 2 Cấp Mới), Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 01/03/2005 | |
|
CÔNG TY TNHH THÀNH SƠN
5200213149
N/A
|
Thị trấn Trạm tấu, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 13/06/2003 | |
|
UBND xã Bản công
5200175101
N/A
|
Thôn Tà Xùa, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
|
UBND Thị trấn Trạm Tấu
5200175091
N/A
|
Tổ dân phố số 2, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
|
UBND xã Hát lừu
5200175084
N/A
|
Thôn Hát 1, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
|
UBND xã Xà Hồ
5200175133
N/A
|
Thôn Sáng Pao, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
|
Trường trung học phổ thông Trạm Tấu
5200173986
N/A
|
Tổ dân phố số 2, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 15/12/1999 | |
|
Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Trạm Tấu
5200150386
N/A
|
Tổ dân phố số 1, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 02/11/1998 | |
|
Ban quản lý rừng phòng hộ Trạm Tấu
5200110802
N/A
|
Thôn 2, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 05/09/1998 | |
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KINH DOANH VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TÂY BẮC
5200901297
N/A
|
Tổ dân phố số 3, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 16/07/2019 | |
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ALT
5200909183
N/A
|
Tổ dân phố số 2, Xã Hạnh Phúc, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 13/04/2020 |