| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
| Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý 5200896752 N/A | Tổ 4, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 04/01/2019 | |
| Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành Thuế quản lý - Thị trấn Mù Cang Chải 5200896840 N/A | Tổ 4, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 04/01/2019 | |
| Chi cục thuế huyện Mù Cang Chải 5200176176-009 N/A | Thôn 4, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 25/03/2005 | |
| CÔNG TY TNHH ĐỒNG TÂM 5200212924 N/A | Số nhà 207, tổ 6, khu 3, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 20/05/2003 | |
| UBND xã Mồ Dề 5200174933 N/A | Xã Mồ Dề, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
| UBND Thị trấn Mù Cang Chải 5200174926 N/A | Thôn 3, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
| UBND xã Lao Chải 5200175052 N/A | Thôn Dào Xa, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
| UBND xã Chế Cu Nha 5200175020 N/A | Thôn Dề Thàng, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
| UBND xã Kim Nọi 5200175013 N/A | Thôn Dề Thàng, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
| Trung tâm y tế Khu vực Mù Cang Chải 5200150499 N/A | Thôn 5, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 02/11/1998 | |
| Phòng tài nguyên và môi trường 5200150555 N/A | Thôn 1, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 02/11/1998 | |
| Phòng Tài chính - Kế hoạch 5200150509 N/A | Thôn 3, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 02/11/1998 | |
| Công an Huyện Mù cang chải 5200150467 N/A | Thôn 3, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 02/11/1998 | |
| CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DÀO SA 5200898196 N/A | Bản Mồ Dề, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 14/03/2019 | |
| CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THỊNH PHÁT - MCC 5200899778 N/A | Tổ 5, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 15/05/2019 |