| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành thuế quản lý
5200896791
N/A
|
Tổ 4, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 04/01/2019 | |
|
Tài khoản QL khoản thu bằng biên lai
5200896777
N/A
|
Tổ 4, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 04/01/2019 | |
|
Tài khoản QL khoản thu không xác định người nộp thuế
5200896784
N/A
|
Tổ 4, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 04/01/2019 | |
|
Tài khoản QL khoản thu thiếu thông tin chờ xử lý
5200896752
N/A
|
Tổ 4, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 04/01/2019 | |
|
Tài khoản QL khoản thu không giao cho ngành Thuế quản lý - Thị trấn Mù Cang Chải
5200896840
N/A
|
Tổ 4, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 04/01/2019 | |
|
Chi cục thuế huyện Mù Cang Chải
5200176176-009
N/A
|
Thôn 4, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 25/03/2005 | |
|
CÔNG TY TNHH ĐỒNG TÂM
5200212924
N/A
|
Số nhà 207, tổ 6, khu 3, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 20/05/2003 | |
|
UBND xã Mồ Dề
5200174933
N/A
|
Xã Mồ Dề, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
|
UBND Thị trấn Mù Cang Chải
5200174926
N/A
|
Thôn 3, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
|
UBND xã Lao Chải
5200175052
N/A
|
Thôn Dào Xa, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
|
UBND xã Chế Cu Nha
5200175020
N/A
|
Thôn Dề Thàng, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
|
UBND xã Kim Nọi
5200175013
N/A
|
Thôn Dề Thàng, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 26/01/2000 | |
|
Trung tâm y tế Khu vực Mù Cang Chải
5200150499
N/A
|
Thôn 5, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 02/11/1998 | |
|
Phòng tài nguyên và môi trường
5200150555
N/A
|
Thôn 1, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 02/11/1998 | |
|
Phòng Tài chính - Kế hoạch
5200150509
N/A
|
Thôn 3, Xã Mù Cang Chải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam | 02/11/1998 |