| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| UBND xã Zế Xu Phình 5200174997 N/A | Xã Púng Luông | 26/01/2000 | |
| UBND xã La Pán Tẩn 5200174972 N/A | Xã Púng Luông | 26/01/2000 | |
| UBND xã Nậm Có 5200174965 N/A | Xã Nậm Có | 26/01/2000 | |
| UBND xã Púng Luông 5200174940 N/A | Xã Púng Luông | 26/01/2000 | |
| UBND xã Mồ Dề 5200174933 N/A | Xã Mù Cang Chải | 26/01/2000 | |
| UBND Thị trấn Mù Cang Chải 5200174926 N/A | Xã Mù Cang Chải | 26/01/2000 | |
| UBND xã Lao Chải 5200175052 N/A | Xã Mù Cang Chải | 26/01/2000 | |
| UBND xã Khao Mang 5200175045 N/A | Xã Khao Mang | 26/01/2000 | |
| UBND xã Chế Cu Nha 5200175020 N/A | Xã Mù Cang Chải | 26/01/2000 | |
| UBND xã Kim Nọi 5200175013 N/A | Xã Mù Cang Chải | 26/01/2000 | |
| UBND xã Nậm Khắt 5200175006 N/A | Xã Púng Luông | 26/01/2000 | |
| Đỗ Lâm Phúc 015074001305 N/A | Xã Thượng Bằng La | ||
| Trung tâm y tế Khu vực Mù Cang Chải 5200150499 N/A | Xã Mù Cang Chải | 02/11/1998 | |
| Phòng tài nguyên và môi trường 5200150555 N/A | Xã Mù Cang Chải | 02/11/1998 | |
| Trạm Chăn nuôi và Thú y huyện Mù Cang Chải 5200150516 N/A | Thị trấn Mù Cang Chải | 02/11/1998 |