| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
|
Hội phụ nữ huyện Si Ma Cai
5300256516
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Trường THPT số 1 Si Ma Cai
5300255590
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Bảo hiểm xã hội huyện Simacai
5300256481
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Phòng Nông nghiệp và môi trường huyện Si Ma Cai
5300831928
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 05/03/2025 | |
|
Phòng Tài nguyên và môi trường huyện Si Ma Cai
5300256650
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Uỷ ban mặt trận tổ quốc Si Ma Cai
5300256682
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Hội nông dân huyện Si Ma Cai
5300256805
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Phòng y tế huyện Si Ma Cai
5300256386
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Chi cục thống kê khu vực Bắc Hà - Si Ma Cai - Mường Khương
5300256410
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Trạm thú y huyện Si Ma Cai
5300256442
N/A
|
Thị trấn Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Hội cựu chiến binh huyện Si Ma Cai
5300256562
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Thanh tra huyện Si Ma Cai
5300256587
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Si Ma Cai
5300256604
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Trường PTDT nội trú Trung học cơ sở và Trung học phổ thông huyện Si Ma Cai
5300255583
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 | |
|
Phòng giáo dục và đào tạo huyện Si Ma Cai
5300255625
N/A
|
Xã Si Ma Cai | 12/02/2009 |