| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
| Trường Tiểu học Kim Đồng 6100633085 N/A | Thôn 11, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 20/04/2010 | |
| Trường THCS ĐăkRuồng 6100632966 N/A | Thôn 8, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 20/04/2010 | |
| Trường Trung học cơ sở Tân Lập 6100633014 N/A | Thôn 3, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 20/04/2010 | |
| Trung tâm y tế Kon Rẫy 6100530403 N/A | Thôn 13, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 29/09/2009 | |
| Văn phòng Huyện uỷ Kon Rẫy 6100530386 N/A | Thôn 1, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 29/09/2009 | |
| Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kon Rẫy 6100530435 N/A | Thôn 1, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 29/09/2009 | |
| Uỷ ban MTTQ Việt Nam xã Kon Braih 6101305471 N/A | Thôn 01, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 15/07/2025 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Kon Braih 6101304862 N/A | Thôn 01, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 11/07/2025 | |
| Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Kon Rẫy 6100528644 N/A | Thôn 1, xã Tân Lập, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 25/09/2009 | |
| Phòng Lao động Thương binh và xã hội 6100490912 N/A | Thôn 1, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 19/08/2009 | |
| Bảo hiểm xã hội cơ sở Kon Rẫy 6100490775 N/A | Thôn 1, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 19/08/2009 | |
| Phòng Kinh Tế Xã Kon Braih 6101307863 N/A | Thôn 1, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 04/08/2025 | |
| Đỗ Dũng Sỹ 025084002918 N/A | Thôn 2, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | ||
| Phòng Tài nguyên và Môi trường 6100490768 N/A | Thôn 2, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 19/08/2009 | |
| Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Kon Rẫy 6101302304 N/A | Thôn 1, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam | 24/03/2025 |