| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
Trung tâm Cung ứng dịch vụ đặc khu Cô Tô
5702193601
N/A
|
Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 16/07/2025 | |
|
Ban Quản lý Dịch vụ công ích huyện Cô Tô
5700972881
N/A
|
Khu 4 thị trấn Cô Tô, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
Liên đoàn lao động huyện Cô Tô
5700972909
N/A
|
khu 2, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
Trường trung học cơ sở Đồng Tiến huyện Cô Tô
5700973187
N/A
|
Thôn Hải Tiến, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
Trường Trung học cơ sở thị trấn Cô Tô
5700973162
N/A
|
Khu 2, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ CÔ TÔ
5700973148
N/A
|
Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
Uỷ ban nhân dân thị trấn Cô Tô
5700973116
N/A
|
Khu 3, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
Nguyễn Mạnh Tuấn
022081001892
N/A
|
KHU 3, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | ||
|
Ủy ban nhân dân xã Thanh Lân
5700973099
N/A
|
Thôn 2, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
Phòng Tư pháp huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh
5700973067
N/A
|
Khu 2, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
Phòng y tế huyện Cô Tô
5700973042
N/A
|
Khu 2, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
Trung tâm Phục vụ hành chính công đặc khu Cô Tô
5702192911-001
N/A
|
Thôn Hải Tiến, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 13/01/2026 | |
|
Phòng Kinh tế Đặc khu Cô Tô
5702192887
N/A
|
Khu 2, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 15/07/2025 | |
|
Phòng Nông nghiệp, Môi trường và Xây Dựng huyện Cô Tô
5700973035
N/A
|
Khu 2, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 | |
|
Phòng Văn hoá- Xã hội đăc khu Cô Tô
5700973028
N/A
|
Khu 2, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam | 18/11/2008 |