| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
Chi cục thuế huyện Quỳnh Nhai
5500157720-009
N/A
|
trung tâm huyện, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 08/06/2005 | |
|
UBND xã Pá Ma Pha Khinh
5500208735
N/A
|
UBND xã Pắc Ma, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 27/01/2003 | |
|
Trung tâm Dịch vụ tổng hợp xã Mường Chiên
5500677938
N/A
|
Bản Có Nàng, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 28/11/2025 | |
|
UNT chiềng khay
5500208809-001
N/A
|
Chiềng Khay, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 04/03/2015 | |
|
Trung tâm phục vụ hành chính công xã Mường Chiên
5500666005
N/A
|
Bản Có Nàng, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 04/07/2025 | |
|
UBND xã Chiềng Khay
5500208809
N/A
|
Xã Chiềng Khay, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 27/01/2003 | |
|
UNT cà nàng
5500208799-001
N/A
|
Cà Nàng, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 04/03/2015 | |
|
UBND xã Cà Nàng
5500208799
N/A
|
Xã Cà Nàng, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 27/01/2003 | |
|
UBND xã Pha Khinh
5500208774
N/A
|
UBND xã Pha Khinh, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 27/01/2003 | |
|
UBND Xã Chiềng ơn
5500208767
N/A
|
UBND Xã Chiềng ơn, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 27/01/2003 | |
|
UBND xã Mường Giôn
5500208742
N/A
|
UBND xã Mường Giôn, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 27/01/2003 | |
|
Phòng kế hoạch - đầu tư
5500209464
N/A
|
Thị trấn, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 27/01/2003 | |
|
Hợp tác xã xây dựng Nam Sơn
5500202035
N/A
|
Xóm 1 - Mường Chiên, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 16/01/2002 | |
|
Văn phòng Đảng uỷ xã Mường Chiên
5500666100
N/A
|
Bản Có Nàng, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 08/07/2025 | |
|
Văn phòng uỷ ban
5500155924
N/A
|
Huyện lỵ, Xã Mường Chiên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 11/12/1998 |