| Doanh nghiệp / MST | Trạng thái | Địa chỉ | Ngày cấp |
|---|---|---|---|
|
HTX Khai Thác Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng - Xã Chiềng Khoi
5500231075
N/A
|
Bản Tủm - Xã Chiềng Khoi, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 28/04/2005 | |
|
Tổ hợp sản xuất vật liệu XD Bó ún Chiềng Đông
5500215274
N/A
|
Tiểu khu 2 thị trấn Yên Châu, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 20/04/2004 | |
|
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Ngọc Sơn
5500214062
N/A
|
Tiểu Khu 3 Thị Trấn, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 11/11/2003 | |
|
Hợp tác xã 1-5
5500212386
N/A
|
Tiểu khu 5, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 08/07/2003 | |
|
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Hoàng
5500212403
N/A
|
Tiểu khu I, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 08/07/2003 | |
|
Hợp tác xã xây dựng Thịnh Thành
5500195236
N/A
|
Tiểu khu IV Thị trấn yên châu, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 08/08/2001 | |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ DỊCH VỤ ĐÔ THỊ SƠN LA - CHI NHÁNH YÊN CHÂU
5500217948-009
N/A
|
Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 12/01/2017 | |
|
Trạm Thú y
5500155642-006
N/A
|
TK 1 Thị trấn, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 08/01/1999 | |
|
TRUNG TÂM DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP
5500563151
N/A
|
Bản Sai, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 25/01/2018 | |
|
Trạm thú y
5500156011
N/A
|
Thị trấn yên châu, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 11/12/1998 | |
|
Chi cục thi hành án dân sự huyện Yên Châu
5500156004
N/A
|
Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 11/12/1998 | |
|
Phòng nông nghiệp và Môi trường
5500468645
N/A
|
Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 18/09/2012 | |
|
Phòng địa chính
5500156050
N/A
|
Thị trấn, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 11/12/1998 | |
|
Phòng tư pháp huyện Yên Châu
5500156043
N/A
|
Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 11/12/1998 | |
|
PHÒNG TÀI CHÍNH - KẾ HOẠCH
5500156036
N/A
|
Tiểu khu 3, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam | 11/12/1998 |