| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| Ban quản lý dự án Thuỷ điện Nậm Chiến Tổng công ty Sông Đà 0100105870-045 N/A | Xã Mường La | 19/09/2003 | |
| Xí nghiệp Sông Đà 7.04 - Công ty Cổ phần Sông Đà 7 tại Mường La 5400105091-010 N/A | N/A | 03/07/2003 | |
| Đội kê khai kế toán thuế 5500168842-002 N/A | Xã Mường La | 12/10/2012 | |
| UBND thị trấn ít Ong huyện Mường la 5500168842 N/A | Xã Mường La | 02/04/1999 | |
| UBND xã Pi Toong Huyện Mường la 5500168955 N/A | Xã Mường La | 02/04/1999 | |
| UBND xã Chiềng Hoa Huyện Mường la 5500169003 N/A | Xã Chiềng Hoa | 02/04/1999 | |
| UBND xã Nặm Păm Huyện Mường la 5500168994 N/A | Xã Nậm Păm | 02/04/1999 | |
| UBND Xã Chiềng lao Huyện Mường la 5500168987 N/A | Xã Chiềng Lao | 02/04/1999 | |
| UBND xã Mường Trai Huyện Mường la 5500168923 N/A | Xã Mường La | 02/04/1999 | |
| Văn phòng HĐND-UBND xã Chiềng Lao 5500666686 N/A | Xã Chiềng Lao | 09/07/2025 | |
| UBND xã Tạ Bú Huyện Mường La 5500168899 N/A | Xã Mường Bú | 02/04/1999 | |
| UBND xã Mường chùm Huyện Mường la 5500168881 N/A | Xã Mường Bú | 02/04/1999 | |
| UBND xã Mường bú Huyện Mường la 5500168874 N/A | Xã Mường Bú | 02/04/1999 | |
| Bưu điện huyện Mường la 5500115537-008 N/A | N/A | 11/12/1998 | |
| Chi cục thi hành án dân sự 5500157015 N/A | Xã Mường La | 11/12/1998 |