| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| UNT xã Phổng Lập 5500156646-001 N/A | Xã Mường É | 12/10/2012 | |
| UBND xã Phổng Lập 5500156646 N/A | Xã Mường É | 11/12/1998 | |
| UBND xã Tông cọ 5500156639 N/A | Xã Chiềng La | 11/12/1998 | |
| UBND xã Chiềng Bôm 5500156621-001 N/A | Xã Nậm Lầu | 12/10/2012 | |
| UBND Xã Chiềng bôm 5500156621 N/A | Xã Nậm Lầu | 11/12/1998 | |
| UNT xã Chiềng Pấc 5500156614-001 N/A | Xã Thuận Châu | 12/10/2012 | |
| UBND xã Chiềng pấc 5500156614 N/A | Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
| UNT xã Púng Tra 5500156572-001 N/A | Xã Nậm Lầu | 12/10/2012 | |
| UBND xã Púng tra 5500156572 N/A | Xã Nậm Lầu | 11/12/1998 | |
| Ủy ban Mặt trận Tổ quốc xã Muổi Nọi 5500668531 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/07/2025 | |
| UBND Xã Bon phặng 5500156565 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/12/1998 | |
| UBND xã Liệp tè 5500156798 N/A | Xã Mường Khiêng | 11/12/1998 | |
| UBND xã Cò Tòng 5500156808 N/A | Xã Co Mạ | 11/12/1998 | |
| UBND xã Phổng Ly 5500156558-001 N/A | Xã Thuận Châu | 12/10/2012 | |
| UBND xã Phổng Ly 5500156558 N/A | Xã Thuận Châu | 11/12/1998 |