| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| UBND xã Púng tra 5500156572 N/A | Xã Nậm Lầu | 11/12/1998 | |
| Ủy ban Mặt trận Tổ quốc xã Muổi Nọi 5500668531 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/07/2025 | |
| UBND Xã Bon phặng 5500156565 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/12/1998 | |
| UBND xã Liệp tè 5500156798 N/A | Xã Mường Khiêng | 11/12/1998 | |
| UBND xã Cò Tòng 5500156808 N/A | Xã Co Mạ | 11/12/1998 | |
| UBND xã Phổng Ly 5500156558-001 N/A | Xã Thuận Châu | 12/10/2012 | |
| UBND xã Phổng Ly 5500156558 N/A | Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
| UNT xã Tông Lạnh 5500156597-001 N/A | Xã Thuận Châu | 12/10/2012 | |
| UBND xã Tông Lạnh 5500156597 N/A | Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
| Văn phòng HĐND-UBND xã Bình Thuận 5500669020 N/A | Xã Bình Thuận | 14/07/2025 | |
| UBND xã Chiềng Pha 5500156660-001 N/A | Xã Bình Thuận | 12/10/2012 | |
| UBND xã Chiềng pha 5500156660 N/A | Xã Bình Thuận | 11/12/1998 | |
| Lò Văn Định 014079003478 N/A | Xã Chiềng La | ||
| Trung tâm phục vụ hành chính công xã Mường Khiêng 5500667841 N/A | Xã Mường Khiêng | 11/07/2025 | |
| UNT xã Bó Mười 5500156734-001 N/A | Xã Mường Khiêng | 13/10/2012 |