| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
|
UBND Xã Bon phặng
5500156565
N/A
|
Xã Muổi Nọi | 11/12/1998 | |
|
UBND xã Liệp tè
5500156798
N/A
|
Xã Mường Khiêng | 11/12/1998 | |
|
UBND xã Cò Tòng
5500156808
N/A
|
Xã Co Mạ | 11/12/1998 | |
|
UBND xã Phổng Ly
5500156558-001
N/A
|
Xã Thuận Châu | 12/10/2012 | |
|
UBND xã Phổng Ly
5500156558
N/A
|
Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
|
UNT xã Tông Lạnh
5500156597-001
N/A
|
Xã Thuận Châu | 12/10/2012 | |
|
UBND xã Tông Lạnh
5500156597
N/A
|
Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
|
Văn phòng HĐND-UBND xã Bình Thuận
5500669020
N/A
|
Xã Bình Thuận | 14/07/2025 | |
|
UBND xã Chiềng Pha
5500156660-001
N/A
|
Xã Bình Thuận | 12/10/2012 | |
|
UBND xã Chiềng pha
5500156660
N/A
|
Xã Bình Thuận | 11/12/1998 | |
|
Lò Văn Định
014079003478
N/A
|
Xã Chiềng La | ||
|
Trung tâm phục vụ hành chính công xã Mường Khiêng
5500667841
N/A
|
Xã Mường Khiêng | 11/07/2025 | |
|
UNT xã Bó Mười
5500156734-001
N/A
|
Xã Mường Khiêng | 13/10/2012 | |
|
UBND xã Bó Mười
5500156734
N/A
|
Xã Mường Khiêng | 11/12/1998 | |
|
UBND é Tòng
5500156780
N/A
|
Xã Long Hẹ | 11/12/1998 |