| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| UBND xã Mường é 5500156741 N/A | Xã Mường É | 11/12/1998 | |
| Phòng Văn Hóa - Xã hội xã Mường Khiêng 5500667834 N/A | Xã Mường Khiêng | 11/07/2025 | |
| UBND xã Mường khiêng 5500156702 N/A | Xã Mường Khiêng | 11/12/1998 | |
| Văn phòng Đảng ủy xã Muổi Nọi 5500668549 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/07/2025 | |
| UBND xã Bản lầm 5500156685 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/12/1998 | |
| UBND xã Nậm Lầu 5500156678 N/A | Xã Nậm Lầu | 11/12/1998 | |
| Trung tâm phục vụ hành chính công xã Mường É 5500668073 N/A | Xã Mường É | 11/07/2025 | |
| UNT xã Phổng Lập 5500156646-001 N/A | Xã Mường É | 12/10/2012 | |
| UBND xã Phổng Lập 5500156646 N/A | Xã Mường É | 11/12/1998 | |
| UBND xã Tông cọ 5500156639 N/A | Xã Chiềng La | 11/12/1998 | |
| UBND xã Chiềng Bôm 5500156621-001 N/A | Xã Nậm Lầu | 12/10/2012 | |
| UBND Xã Chiềng bôm 5500156621 N/A | Xã Nậm Lầu | 11/12/1998 | |
| UNT xã Chiềng Pấc 5500156614-001 N/A | Xã Thuận Châu | 12/10/2012 | |
| UBND xã Chiềng pấc 5500156614 N/A | Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
| UNT xã Púng Tra 5500156572-001 N/A | Xã Nậm Lầu | 12/10/2012 |