| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| UBND xã Chiềng ly 5500156533 N/A | Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
| UNT xã Phổng Lái 5500156519-001 N/A | Xã Bình Thuận | 12/10/2012 | |
| UBND xã Phổng lái 5500156519 N/A | Xã Bình Thuận | 11/12/1998 | |
| Văn phòng HĐND - UBND xã Muổi Nọi 5500668309 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/07/2025 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Muổi Nọi 5500156501 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/12/1998 | |
| UBND xã Mường bám 5500156773 N/A | Xã Mường Bám | 11/12/1998 | |
| UNT xã Nong Lay 5500156759-001 N/A | Xã Chiềng La | 13/10/2012 | |
| UBND xã Nong lay 5500156759 N/A | Xã Chiềng La | 11/12/1998 | |
| UNT xã Mường É 5500156741-001 N/A | Xã Mường É | 12/10/2012 | |
| UBND xã Mường é 5500156741 N/A | Xã Mường É | 11/12/1998 | |
| Phòng Văn Hóa - Xã hội xã Mường Khiêng 5500667834 N/A | Xã Mường Khiêng | 11/07/2025 | |
| UBND xã Mường khiêng 5500156702 N/A | Xã Mường Khiêng | 11/12/1998 | |
| Văn phòng Đảng ủy xã Muổi Nọi 5500668549 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/07/2025 | |
| UBND xã Bản lầm 5500156685 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/12/1998 | |
| UBND xã Nậm Lầu 5500156678 N/A | Xã Nậm Lầu | 11/12/1998 |