| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
|
Phòng kế hoạch
5500157294
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
Phòng tư pháp
5500157262
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
ài khoản QL thu bằng biên lai thu -CCT Thuận Châu- Xã Chiềng Ngàm
5500577235-025
N/A
|
Xã Chiềng La | 30/03/2022 | |
|
UBND Xã Chiềng Ngàm
5500156540
N/A
|
Xã Chiềng La | 11/12/1998 | |
|
UBND xã Chiềng ly
5500156533
N/A
|
Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
|
UNT xã Phổng Lái
5500156519-001
N/A
|
Xã Bình Thuận | 12/10/2012 | |
|
UBND xã Phổng lái
5500156519
N/A
|
Xã Bình Thuận | 11/12/1998 | |
|
Văn phòng HĐND - UBND xã Muổi Nọi
5500668309
N/A
|
Xã Muổi Nọi | 11/07/2025 | |
|
Uỷ ban nhân dân xã Muổi Nọi
5500156501
N/A
|
Xã Muổi Nọi | 11/12/1998 | |
|
UBND xã Mường bám
5500156773
N/A
|
Xã Mường Bám | 11/12/1998 | |
|
UNT xã Nong Lay
5500156759-001
N/A
|
Xã Chiềng La | 13/10/2012 | |
|
UBND xã Nong lay
5500156759
N/A
|
Xã Chiềng La | 11/12/1998 | |
|
UNT xã Mường É
5500156741-001
N/A
|
Xã Mường É | 12/10/2012 | |
|
UBND xã Mường é
5500156741
N/A
|
Xã Mường É | 11/12/1998 | |
|
Phòng Văn Hóa - Xã hội xã Mường Khiêng
5500667834
N/A
|
Xã Mường Khiêng | 11/07/2025 |