| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
|
Bến xe khách
5500157287
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
Đội thi hành án
5500157343
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
Trung tâm Dịch vụ tổng hợp xã Thuận Châu
5500678716
N/A
|
Xã Thuận Châu | 05/12/2025 | |
|
Ủy nhiệm thu thị trấn
5500157216-001
N/A
|
Xã Thuận Châu | 12/10/2012 | |
|
Trung tâm phục vụ hành chính công xã Thuận Châu
5500666407
N/A
|
Xã Thuận Châu | 08/07/2025 | |
|
Uỷ ban nhân dân thị trấn
5500157216
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
Phòng tài chính
5500157350
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
Phòng Địa chính
5500157336
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
Phòng giao thông công nghiệp xây dựng
5500157311
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
Phòng kế hoạch
5500157294
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
Phòng tư pháp
5500157262
N/A
|
Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
|
ài khoản QL thu bằng biên lai thu -CCT Thuận Châu- Xã Chiềng Ngàm
5500577235-025
N/A
|
Xã Chiềng La | 30/03/2022 | |
|
UBND Xã Chiềng Ngàm
5500156540
N/A
|
Xã Chiềng La | 11/12/1998 | |
|
UBND xã Chiềng ly
5500156533
N/A
|
Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
|
UNT xã Phổng Lái
5500156519-001
N/A
|
Xã Bình Thuận | 12/10/2012 |