| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng dược phẩm số 29 3900244043-040 N/A | N/A | 13/10/1998 | |
| Cửa hàng dược phẩm số 33, Hòa thành 3900244043-176 N/A | N/A | 13/10/1998 | |
| CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 3900244043 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm) | Phường Tân Ninh | 03/10/1998 | |
| Phân xưởng chế biến cao su xuất khẩu 3900243674-003 N/A | N/A | 13/10/1998 | |
| CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU 1-5 TÂY NINH 3900243674 Trồng cây cao su | Phường Tân Ninh | 03/10/1998 | |
| HTX Mây tre lá số 2 Long Thành Nam 3900123539 N/A | Phường Hòa Thành | 07/10/1998 | |
| XN Chế biến cao su 30/4 Tây Ninh 3900244357-010 N/A | N/A | 07/10/1998 | |
| Bưu điện Ninh Sơn 3900244445-024 N/A | N/A | 07/10/1998 | |
| Bưu điện trường đông 3900244445-016 N/A | N/A | 07/10/1998 | |
| Bưu Điện Trường Hòa 3900244445-017 N/A | N/A | 07/10/1998 | |
| Bưu Điện Giang Tân 3900244445-018 N/A | N/A | 07/10/1998 | |
| Bưu Điện Cửa Số 7 3900244445-032 N/A | N/A | 07/10/1998 | |
| Bưu Điện Thạnh Tân 3900244445-033 N/A | N/A | 07/10/1998 | |
| Bưu điện Trà Phí 3900244445-034 N/A | N/A | 07/10/1998 | |
| Bưu điện Bàu Năng 3900244445-035 N/A | N/A | 07/10/1998 |