| Thông tin doanh nghiệp | Trạng thái | Khu vực | Ngày lập |
|---|---|---|---|
| Phòng Địa chính 5500157336 N/A | Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
| Phòng giao thông công nghiệp xây dựng 5500157311 N/A | Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
| Phòng kế hoạch 5500157294 N/A | Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
| Phòng tư pháp 5500157262 N/A | Xã Thuận Châu | 31/12/1998 | |
| ài khoản QL thu bằng biên lai thu -CCT Thuận Châu- Xã Chiềng Ngàm 5500577235-025 N/A | Xã Chiềng La | 30/03/2022 | |
| UBND Xã Chiềng Ngàm 5500156540 N/A | Xã Chiềng La | 11/12/1998 | |
| UBND xã Chiềng ly 5500156533 N/A | Xã Thuận Châu | 11/12/1998 | |
| UNT xã Phổng Lái 5500156519-001 N/A | Xã Bình Thuận | 12/10/2012 | |
| UBND xã Phổng lái 5500156519 N/A | Xã Bình Thuận | 11/12/1998 | |
| Văn phòng HĐND - UBND xã Muổi Nọi 5500668309 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/07/2025 | |
| Uỷ ban nhân dân xã Muổi Nọi 5500156501 N/A | Xã Muổi Nọi | 11/12/1998 | |
| UBND xã Mường bám 5500156773 N/A | Xã Mường Bám | 11/12/1998 | |
| UNT xã Nong Lay 5500156759-001 N/A | Xã Chiềng La | 13/10/2012 | |
| UBND xã Nong lay 5500156759 N/A | Xã Chiềng La | 11/12/1998 | |
| UNT xã Mường É 5500156741-001 N/A | Xã Mường É | 12/10/2012 |