CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ ĐƯỜNG SẮT TRV
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
TRẦN THỊ HUỆ CHI
12/07/2024
02435765770
Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
Số nhà 89 đường ga Đông Anh, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
92 Ngành- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 7310 Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
- 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh + Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4690 Bán buôn tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá)
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm);
- 0220 Khai thác gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0710 Khai thác quặng sắt (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0892 Khai thác và thu gom than bùn (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0893 Khai thác muối (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1072 Sản xuất đường
- 0111 Trồng lúa
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0116 Trồng cây lấy sợi
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123 Trồng cây điều
- 0124 Trồng cây hồ tiêu
- 0125 Trồng cây cao su
- 0126 Trồng cây cà phê
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: khai thác nước khoáng
- 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0610 Khai thác dầu thô
Công ty cùng người đại diện
MST: 0101362503 • Phòng số 4, dãy nhà 37B, khu tập thể 128C Đại La (nay là số, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 2600329294 • Phố Đoàn Kết, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 0107891831 • 89 Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 2600983122 • Phố Đoàn Kết, Cụm công nghiệp Bạch Hạc, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 0108782803 • Lô 16B, tầng 11, tòa nhà Charmvit, 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0109349825 • Tầng 11 tòa Charmvit, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0109537628 • Tầng 11, Tòa nhà Charmvit, Số 117, đường Trần Duy Hưng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINMEX
MST: 0110921652
Số 3, Ngõ 3, Tổ 2 thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC SHANG YI
MST: 0111240896
Nhà số 1, Ngõ 1A Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM GOOGO
MST: 0110281441
Số nhà 17 ngách 122/97 đường Do Nha, TDP số 1 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN EZ MOM
MST: 0111251841
TT22, Tổ hợp nhà ở cao tầng kết hợp dịch vụ thương mại, văn phòng và khu nhà ở thấp tầng, số 119 ngõ 61 đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0110781451 vui lòng xác nhận: