showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
LÊ PHƯƠNG LINH
01/11/2024
Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
74 Ngành- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4690 Bán buôn tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 8292 Dịch vụ đóng gói(Không bao gồm đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 0149 Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 3512 Truyền tải và phân phối điện
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1077 Sản xuất cà phê
- 3513 Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối điện
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0116 Trồng cây lấy sợi
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0123 Trồng cây điều
- 0124 Trồng cây hồ tiêu
- 0125 Trồng cây cao su
- 0126 Trồng cây cà phê
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống
Lịch sử thay đổi
2 tuần trước
Thay đổi Tên doanh nghiệp
cÔng ty cỔ phẦn xuẤt khẨu cÀ phÊ viỆt nam → cÔng ty cỔ phẦn xuẤt khẨu cÀ phÊ viỆt nam
2 tuần trước
Thay đổi Tên quốc tế
vietnam coffee export joint stock company → vietnam coffee export joint stock company
2 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
31/10/2024 → 01/11/2024
Công ty cùng người đại diện
MST: 0109270808 • Thôn Suối Cối 1, Xã Phú Mỡ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0107935648 • Thôn Đồng Âm, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0109208976 • Thôn Suối Cối 1, Xã Phú Mỡ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0109208398 • Thôn Suối Cối 1, Xã Phú Mỡ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0109270815 • Thôn Phong Hậu, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0109270822 • Thôn Hảo Danh, Xã Xuân Thọ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0109305786 • Thôn Hảo Danh, Xã Xuân Thọ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0109305779 • Thôn Hảo Danh, Xã Xuân Thọ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0109271223 • Thôn Hảo Danh, Xã Xuân Thọ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0107935648-001 • Thôn Hảo Danh, Xã Xuân Thọ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0110879055-003 • CN2-4 Cụm Công nghiệp Tân An 2, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 0111567718 • Thôn Đông Xuân 1, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN SCAFE VIỆT NAM
MST: 0110737558
Khu công nghệ cao Hoà Lạc, thôn 4, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH RO MEN COFFEE
MST: 0111318976
Shop 2.6, Khu vực văn phòng và Dịch vụ, Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HELENA CHI NHÁNH HÀ NỘI
MST: 6001685861-003
17 Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ VIỆT NAM AMAZ
MST: 0109375568
Số nhà 14, ngách 466/82, phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0110879055 vui lòng xác nhận:
Ẩn số điện thoại
Để ẩn số điện thoại cho mã số thuế 0110879055 vui lòng xác nhận: