showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
NGUYỄN QUANG BẢO
14/05/2026
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
53 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 7020 Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ dự án đầu tư
- 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và phân tích mẫu nước thải, khí thải, rác thải và các mẫu khác có liên quan
- 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 6219 Lập trình máy tính khác(CPC 842)
- 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
- 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(không bao gồm vàng miếng)
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)(Trừ hoạt động đấu giá)
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 4911 Vận tải hành khách đường sắt
- 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội – ngoại thất
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 5829 Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: Lập trình, gia công và xuất bản phần mềm
- 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2432 Đúc kim loại màu(không bao gồm đúc vàng miếng)
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
- 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí.
- 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
- 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
- 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
- 2910 Sản xuất xe có động cơ
- 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
Lịch sử thay đổi
2 tháng trước
Thay đổi Ngày hoạt động
13/05/2026 → 14/05/2026
2 tháng trước
Thay đổi Ngày hoạt động
15/05/2026 → 14/05/2026
Công ty cùng người đại diện
MST: 2200800134 • Thửa đất số 1638, tờ bản đồ số 7, ấp Phụng Hiệp, Xã An Ninh, TP Cần Thơ, Việt Nam
MST: 3701732783 • Số 56/9 Đại lộ Bình Dương, tổ 15, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0700386246 • Km số 4, Quốc lộ 1A, tổ dân phố Đại Cầu, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
MST: 0105871798 • Khu A, nhà máy Z133, tổ 32, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 3600955007 • Số 19, đường số 2A, KCN Biên Hoà II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
MST: 0102902222 • Số 541, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0400404254 • 27 Phạm Hùng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 3800447385 • Số 648 Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
MST: 3500780339 • Quốc lộ 51, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 2300577049 • Km3, quốc lộ 18A, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
MST: 0900681538 • Đường Lê Văn Lương, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
MST: 0400577874 • Tổ 14, đường Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 3600252847-015 • Quốc Lộ 2A, Thôn Vật Cách, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 3600252847-058 • Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 4401025672 • Khu đất góc Đông - Nam ngã tư quốc lộ 1A và quốc lộ 25, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 3301546302 • Số 145 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam
MST: 4000479189 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 6000407893 • Thửa đất số 13, Tờ bản đồ số 66, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 3301572207 • Lô DV 02 Nguyễn Tất Thành, Khu đô thị mới Đông Nam Thủy An, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam
MST: 4000779880 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 2500207133 • Xóm Phổ, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 3600252847-034 • Cụm công nghiệp Dĩnh Kế, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
MST: 3600252847-001 • Số 39, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 4900416819 • Khu đô thị phía đông thành phố Lạng Sơn, Quốc lộ 1A, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
MST: 3600252847-004 • Thửa đất số 1, Tờ bản đồ số 85, Quốc lộ 1A, Thôn Quá Giáng 1, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 3600252847-042 • 356 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 6000461682 • Số 19 Nguyễn Tất Thành, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 3600252847-056 • Số 01 đường Ngô Gia Tự, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 2901534829 • Đường 46, Khối 3, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
MST: 3100997182 • Đường Hữu Nghị, tổ dân phố 14, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
MST: 4000807707 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000487951 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4600421536 • Khu công nghiệp Nguyên Gon, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
MST: 3600252847-041 • Số 189 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-027 • Số 827A - 829 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-002 • 153 Quốc lộ 13, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-052 • Số 570 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-063 • Số 12 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-060 • Số 63 đường Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 4001165001 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 2100672390 • Đường Võ Nguyên Giáp, Khóm 1, Phường Nguyệt Hóa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
MST: 4500653163 • Quốc lộ 1A, Thôn Tân Sơn 1, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
MST: 2601074401 • Khu Đồng Đồi, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 3401229554 • Thôn Thắng Lợi, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
MST: 0317107979 • 73-75 Võ Văn Kiệt, Khu phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 4001245200 • Quốc lộ 1A, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 1900682967 • Số 1, Quốc Lộ 1A, Khóm 1, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
MST: 5400531011 • Tổ dân phố Ngọc 2, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 5901185683 • Số 244 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
MST: 0317112062 • 153 Quốc lộ 13, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 4101609324 • Khu ĐTTM An Phú, đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
MST: 5801478340 • Số 2 Bis, đường 3 Tháng 4, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
MST: 3200728440 • Quốc lộ 1, Thôn Phú Mỹ Kiên, Xã Ái Tử, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
MST: 6101287423 • 609 Phan Đình Phùng, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
MST: 0202146932 • Số 336 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam
MST: 4201947101 • Lô số 1, Khu vực 2, Đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
MST: 2803009571 • Số 759, đường Bà Triệu, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 3901323386 • Đường Hùng Vương, Khu phố Thanh Bình A, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
MST: 0317119491 • 827A-829 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0317119558 • 314 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0317118466 • Số 189, Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 1501134126 • Số 375A, khóm Tân Vĩnh Thuận, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
MST: 1602155605 • Số 2191-2201 Trần Hưng Đạo, Tổ 3, Khóm An Thới, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
MST: 3703030236 • Số 40C, Xa lộ Hà Nội, Khu Phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 2400931060 • Quốc lộ 1A, Tổ dân phố Riễu, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
MST: 1201657894 • Km 1964, Quốc lộ 1A, Ấp Long Bình, Xã Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
MST: 0109886153 • Lô CC2, Khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 5702108317 • Km103, QL 18A, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
MST: 0109886724 • Số 541 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0109886756 • Số 315, đường Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 1102002752 • Lô CC3, Khu Đô Thị Trung Tâm Hành Chính Tỉnh Long An, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam
MST: 3603851207 • Số 19, đường số 2A, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
MST: 1801716742 • Đường Quang Trung, Khu dân cư Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam
MST: 0317127527 • 12 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3703031712 • Số 3A, đường Đại lộ Bình Dương, Khu Phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0109891851 • Số 12, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0109892397 • Thôn Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 4300876187 • 07 Đinh Tiên Hoàng, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
MST: 0801376300 • Khu đô thị mới phía Tây, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam
MST: 1702252747 • Khu phố 10, tổ 10, đường Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
MST: 1402177231 • Số 28, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
MST: 5500647394 • KCN Chiềng Sinh, Bản Cang, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 4800931781 • Thửa đất số 174, Tờ bản đồ số 93, Tổ 9, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
MST: 1001252812 • Đường tránh Quốc lộ 10, Thôn Huyền Sỹ, Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
MST: 6400447548 • Đường Tôn Đức Thắng, Tổ Dân Phố 5, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
MST: 5300807876 • Tại nút giao thông đường Đại lộ Trần Hưng Đạo kéo dài và đườ, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
MST: 6300354265 • Ấp Long An B, Xã Đông Phước, TP Cần Thơ, Việt Nam
MST: 3600252847-032 • Số 336 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam
MST: 0318610215 • Số 330 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0102902222-001 • Km số 4, Quốc lộ 1A, tổ dân phố Đại Cầu, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
MST: 3600252847-008 • 75 Võ Văn Kiệt, Khu phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-033 • 827A - 829 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-018 • Số 3A, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-007 • Số 40C Xa lộ Hà Nội, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-014 • Thôn Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
MST: 3600252847-037 • Số 2191-2201 Trần Hưng Đạo, Tổ 03, Khóm An Thới, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
MST: 3600917107 • Số 19, đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
MST: 3600252847-011 • Số 19, đường số 2A, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
MST: 3600252847-005 • 36C11 Quốc lộ 1A, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-006 • 2921 Quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-026 • 314 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-057 • Số 808 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 3600252847-055 • Km12, Quốc lộ 1A, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 3600252847-065 • Số 132 Đường Lê Duẩn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 3600252847-069 • Số 284 đường Trần Phú, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
MST: 4000466817 • Khu công nghiệp Cơ Khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000378952 • Khu công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000740675 • KCN Tam Hiệp, thôn 4, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000740636 • Khu công nghiệp Cơ Khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000845815 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000609920 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000774434 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000481861 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000410412 • KCN Tam Hiệp, Xã Tam Hiệp(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001079070 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001105852 • Khu công nghiệp Cơ Khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001049929 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001087522 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001068343 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001060778 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001113268 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001123925 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001119485 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001033037 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001031142 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001023832 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001020976 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000940970 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000896471 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000827929 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000823201 • Khu công nghiệp Cơ Khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000808228 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000711480 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000491926 • Khu công nghiệp Cơ Khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000443898 • Khu công nghiệp Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4000443866 • KCN Tam Hiệp, Xã Tam Hiệp(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001172489 • Khu công nghiệp Cơ Khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001161818 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001160405 • KCN Cơ khí ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001179332 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001119069 • Khu công nghiệp Cơ Khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001202101 • Khu Công nghiệp Cơ khí và Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001202408 • Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001094223 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001208720 • Khu Công nghiệp Cơ khí và Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001213456 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai - Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001221094 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001229752 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001126193 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001188023 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001178346 • KCN Cơ khí ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001233396 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001197959 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001124439 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001240121 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001242961 • Khu công nghiệp Cơ Khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001246966 • Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001252511 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001262703 • Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001262894 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001264725 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001274459 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001282509 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001284707 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 4001288726 • KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 0400577874-001 • Số 07, đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hồ Chí Minh
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 3703475475 vui lòng xác nhận: