showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
LÊ HOÀNG HÀ
10/10/2016
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
86 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 7911 Đại lý du lịch
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 8121 Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2431 Đúc sắt, thép
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 8532 Đào tạo trung cấp
- 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0710 Khai thác quặng sắt(Không hoạt động tại trụ sở)
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 3812 Thu gom rác thải độc hại
- 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541 Bán mô tô, xe máy
- 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 8531 Đào tạo sơ cấp(không hoạt động tại trụ sở)
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 2610 Sản xuất linh kiện điện tử
- 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: -Sản xuất quần áo bảo hộ lao động-Sản xuất mũ mềm hoặc cứng-Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: khai thác nước khoáng
- 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 4100 Xây dựng nhà các loại
- 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
- 4220 Xây dựng công trình công ích
- 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2819 Sản xuất máy thông dụng khác
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
- 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
- 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
- 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Công ty cùng người đại diện
MST: 0307526635 • 292/5 Ấp 80, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0101474528 • Thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0500563586 • Số 8 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 4000900618 • Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 0307526635-022 • Số 8 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 4000901682 • Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 001076000208 • Tầng 2, toà B, VĐ Comptex ngõ 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH CỬA KDG
MST: 0111257138
Số 10 LK 40, Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT CHÂU ÂU VIỆT NAM
MST: 0105563024
Km13, Quốc lộ 32, phố Nhổn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐỒ GIA DỤNG SUNHOUSE
MST: 0107252232
Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM VIỆT
MST: 0110991018
số 850 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0107593440 vui lòng xác nhận:
Ẩn số điện thoại
Để ẩn số điện thoại cho mã số thuế 0107593440 vui lòng xác nhận: