showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
TRỊNH XUÂN TIẾN
09/08/2018
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
96 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và phân tích mẫu nước thải, khí thải, rác thải và các mẫu khác có liên quan
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 7911 Đại lý du lịch
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội – ngoại thất
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
- 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 2610 Sản xuất linh kiện điện tử
- 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2720 Sản xuất pin và ắc quy
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)(Không hoạt động tại trụ sở)
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2819 Sản xuất máy thông dụng khác
- 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học Chi tiết: sản xuất, phát hành băng đĩa, phim (có các nội dung được phép lưu hành, không phát hành tại trụ sở); công nghệ ghi âm (gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối)
- 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823 Sản xuất máy luyện kim
- 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống
- 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
- 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
- 2652 Sản xuất đồng hồ
Công ty cùng người đại diện
MST: 0111066743 • Phòng 402, Tầng 4, Toà P3 Imperial Plaza, Số 360 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 3301686684 • Số 93 Nguyễn Trãi, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam
MST: 0109558811 • Số 69 ngõ 341 Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0801373980 • Phòng 402, Tầng 4, Toà P3 Imperial Plaza, Số 360 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH HVCONS VIỆT NAM
MST: 0111518904
Số 54 ngõ 638 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI SEN TRẮNG
MST: 0108757081
Số 11 Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GỖ NHỰA SMARTDOOR
MST: 0111244594
Thôn Song Khê, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH XAY DUNG HONG ĐAI PHAT
MST: 0111517474
Số 60 ngõ 2 Đại lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0108390725 vui lòng xác nhận: