CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ QUẢN TRỊ CFO
Công ty cổ phần ngoài NN
PHAN HUY CÔNG
29/05/2019
0983340320
Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Số 19, ngách 96/31, ngõ 96, phố Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
200 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Giáo dục và pháp luật bảo vệ môi trường, kỹ năng ứng phó sự cố môi trường, tràn dầu và các nội dung liên quan
- 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn hồ sơ du học;
- 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
- 7911 Đại lý du lịch
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê mô tô, xe đạp; Cho thuê bàn ,ghế, bát, đĩa, cốc, chén, trang phục biểu diễn, phụ kiện và hoa trang trí
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 8121 Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
- 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá)
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám nha khoa
- 8532 Đào tạo trung cấp
- 0220 Khai thác gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0710 Khai thác quặng sắt (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0892 Khai thác và thu gom than bùn (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0893 Khai thác muối (Không hoạt động tại trụ sở)
- 4541 Bán mô tô, xe máy
- 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 8511 Giáo dục nhà trẻ
- 8512 Giáo dục mẫu giáo
- 8521 Giáo dục tiểu học (không hoạt động tại trụ sở)
- 8522 Giáo dục trung học cơ sở (không hoạt động tại trụ sở)
- 8523 Giáo dục trung học phổ thông (không hoạt động tại trụ sở)
- 8531 Đào tạo sơ cấp (không hoạt động tại trụ sở)
- 8533 Đào tạo cao đẳng (không hoạt động tại trụ sở)
- 8541 Đào tạo đại học (không hoạt động tại trụ sở)
- 8542 Đào tạo thạc sỹ (không hoạt động tại trụ sở)
- 8543 Đào tạo tiến sỹ (không hoạt động tại trụ sở)
- 8551 Giáo dục thể thao và giải trí
- 8552 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
- 0311 Khai thác thuỷ sản biển
- 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
- 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 7820 Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
- 2610 Sản xuất linh kiện điện tử
- 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
- 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 1102 Sản xuất rượu vang
- 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: - Sản xuất quần áo bảo hộ lao động - Sản xuất mũ mềm hoặc cứng - Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 1520 Sản xuất giày dép
- 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 1311 Sản xuất sợi
- 1312 Sản xuất vải dệt thoi
- 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 2720 Sản xuất pin và ắc quy
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1072 Sản xuất đường
- 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1076 Sản xuất chè
- 1077 Sản xuất cà phê
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Chi tiết : Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
- 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
- 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
- 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
- 0111 Trồng lúa
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0116 Trồng cây lấy sợi
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123 Trồng cây điều
- 0124 Trồng cây hồ tiêu
- 0125 Trồng cây cao su
- 0126 Trồng cây cà phê
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 3091 Sản xuất mô tô, xe máy
- 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
- 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Chi tiết: Bệnh viện (đa khoa, chuyên khoa); Nhà điều dưỡng (Theo quy định tại Nghị định 109/2016/NĐ-CP ngày 01/072016 của Chính phủ quy định cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghê và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám, chữa bệnh)
- 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
- 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
- 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2819 Sản xuất máy thông dụng khác
- 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 2910 Sản xuất xe có động cơ
- 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học Chi tiết: sản xuất, phát hành băng đĩa, phim (có các nội dung được phép lưu hành, không phát hành tại trụ sở); công nghệ ghi âm (gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối)
- 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823 Sản xuất máy luyện kim
- 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống
- 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 0610 Khai thác dầu thô
- 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
- 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
- 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
- 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
- 2652 Sản xuất đồng hồ
- 3220 Sản xuất nhạc cụ
- 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
Công ty cùng người đại diện
MST: 0110452175 • Số nhà P404, Tầng 4, Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0107641334 • Số 117 dãy 2, tổ 4 khu tái định cư 3, Phường Phú La(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 4900791263 • Khu Tân Hòa, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
MST: 0111148442 • Số nhà P404, Tầng 4, Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thàn, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH SINH DƯƠNG
MST: 0106135751
13 Tạm Thương, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI SYNNEX FPT
MST: 0104264818
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, số 17 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN SOLAR ĐÈN XANH
MST: 0110952033
Số 26, Đường Hà Trì 3, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN NEW LIFEBEAT
MST: 0111186938
Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0108762130 vui lòng xác nhận: