CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÔNG MINH SAHARA VIỆT NAM
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
HOÀNG THỊ THUỲ DƯƠNG
08/07/2021
0903875805
Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
BT Lotus Villa 65, Dự án Eurowindow River Park Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
200 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 3319 Sửa chữa thiết bị khác
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không bao gồm vàng miếng)
- 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
- 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
- 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (trừ mặt hàng nhà nước cấm)
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 1811 In ấn
- 1812 Dịch vụ liên quan đến in
- 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 1820 Sao chép bản ghi các loại (không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
- 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2431 Đúc sắt, thép
- 2432 Đúc kim loại màu (không bao gồm đúc vàng miếng)
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 0220 Khai thác gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất hoá dược và dược liệu
- 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541 Bán mô tô, xe máy
- 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 0311 Khai thác thuỷ sản biển
- 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 0149 Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong
- 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
- 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
- 2610 Sản xuất linh kiện điện tử
- 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 1102 Sản xuất rượu vang
- 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: - Sản xuất quần áo bảo hộ lao động - Sản xuất mũ mềm hoặc cứng - Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 1520 Sản xuất giày dép
- 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 1311 Sản xuất sợi
- 1312 Sản xuất vải dệt thoi
- 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 2720 Sản xuất pin và ắc quy
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1072 Sản xuất đường
- 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
- 1076 Sản xuất chè
- 1077 Sản xuất cà phê
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
- 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
- 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
- 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
- 0111 Trồng lúa
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0116 Trồng cây lấy sợi
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123 Trồng cây điều
- 0124 Trồng cây hồ tiêu
- 0125 Trồng cây cao su
- 0126 Trồng cây cà phê
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
- 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 3091 Sản xuất mô tô, xe máy
- 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
- 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 1910 Sản xuất than cốc
- 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
- 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
- 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Không hoạt động tại trụ sở)
- 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2819 Sản xuất máy thông dụng khác
- 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 2910 Sản xuất xe có động cơ
- 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa - Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học Chi tiết: sản xuất, phát hành băng đĩa, phim (có các nội dung được phép lưu hành, không phát hành tại trụ sở); công nghệ ghi âm (gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối)
- 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823 Sản xuất máy luyện kim
- 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống
- 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 2030 Sản xuất sợi nhân tạo Chi tiết: Sản xuất chỉ sơ dừa
- 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
- 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
- 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
- 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
- 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
- 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
- 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
- 2652 Sản xuất đồng hồ
- 3220 Sản xuất nhạc cụ
- 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
Công ty cùng người đại diện
MST: 4900933831 • 364B, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0109699964 vui lòng xác nhận: