CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG TUẤN
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
DƯƠNG THẾ LONG
22/03/2022
0966612579
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Số nhà 20 ngõ 313/12, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
103 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh + Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 7911 Đại lý du lịch
- 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4690 Bán buôn tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 8121 Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá)
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội – ngoại thất
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 1811 In ấn
- 1812 Dịch vụ liên quan đến in
- 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
- 3812 Thu gom rác thải độc hại
- 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4541 Bán mô tô, xe máy
- 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
- 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 2610 Sản xuất linh kiện điện tử
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
Công ty cùng người đại diện
MST: 5500676821 • Số 101 Đường Hoàng Văn Thụ, Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-016 • Thôn 13, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
MST: 5500676589 • Số 98 đường Cách Mạng Tháng 8,, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500675257-011 • Số 99 Đường số 2, Khu đô thị The Manor Crown, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam
MST: 5500675257-006 • Số 18 hẻm 34, đường số 31, Ấp Bàu Lùn, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
MST: 5500675257-010 • Số 19 Ngõ 188 Đường Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam
MST: 5500675257-005 • Số 56 Ngõ 98 Đường Hương Xoài, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500675257-004 • Số 19 Ngõ 244 Đường Trần Đăng Ninh, Tổ 9, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500675257-009 • Số 37 Ngõ 56 , quốc lộ 63, ấp 6, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
MST: 5500675257-008 • Ngõ 19 Số 319, Tổ 6, Khu 4A, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
MST: 5500675257-007 • Số 10 Ngõ 33 tổ 30 Đường Hoàng Ngân, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
MST: 5500675257-003 • Số nhà 26 Ngõ 55 Tiểu khu 10, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500675257-002 • Số nhà 29 Ngõ 43 bản Phứa Cón, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500675257-001 • Số 31 Ngõ 91 Đường Nguyễn Văn Thoại, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
MST: 5500675257 • Số 74, Tiểu Khu 12, Khu Chợ Bảo Tàng, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500675257-015 • Số 12 Đường Minh Mạng, Tổ dân phố 6, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
MST: 5500675257-012 • Thôn 9, Xã Ea Riêng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 5500675257-013 • Số 78 Ngõ 339 Đường Kênh Nam, thôn Vĩ Thôn, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 5500676821-013 • Số 22 Ngõ 742 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam
MST: 5500676821-007 • Số nhà 21-37-39, Tổ 11, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-015 • SN 16 Ngõ 76 Thôi Hữu, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 5500676589-016 • Số nhà 17/34 Nguyễn Phúc Chu, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 5500676821-010 • Tiểu Khu 2, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-014 • Số 19, tổ 2, ấp Phú A, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
MST: 5500676589-017 • Tổ 18, Ấp Giồng Cát, Xã Vĩnh Gia, Tỉnh An Giang, Việt Nam
MST: 5500676589-020 • Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 20, khóm 14, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
MST: 5500676821-022 • Tổ dân phố 10, đường Suối Tiên, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
MST: 5500676589-019 • Số 04/43 Đường Phan Ngọc Hiển, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
MST: 5500676821-023 • Số 15, hẻm 107, đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Ninh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
MST: 5500676589-023 • Tổ dân phố 6, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
MST: 5500676821-018 • HH 23-26 Khu đô thị Vinhomes Star City, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 5500676589-001 • tổ 5, Ấp Tân Cường, Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
MST: 5500676589-003 • Số nhà 225, Tiểu Khu 4, Xã Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-004 • Số nhà 40, Đường Lê Đức Thọ, Tổ 11, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-005 • Tiểu Khu 2, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-006 • Số 312, Đường Trần Đăng Ninh, Tổ 5, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-007 • Số 30 Hoàng Quốc Việt, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam
MST: 5500676589-008 • Số nhà 211, Đường Chu Văn Thịnh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-009 • Tổ dân phố 10, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-010 • Phố Pha Luông, Tiểu khu 13, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-011 • Xóm Cây Hồng, Xã Phú Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
MST: 5500676589-012 • Số 95 Trần Hữu Duẩn, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 5500676589-013 • Số 44 Nguyễn Xuân Nguyên, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 5500676589-014 • Số 34 Thôn Quyết Thắng, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 5500676589-018 • Số 77 Vân Đồn, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
MST: 5500676589-021 • Ô 41 - C12, KĐT Hà Khánh A, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
MST: 5500676589-022 • Tổ 3 Khu 5, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
MST: 5500676589-024 • Số 10, Bản Tự Nhiên, Phường Mộc Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-025 • Số nhà 511, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-026 • Tổ dân phố Cờ Đỏ, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-027 • Tiểu Khu 17, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-001 • Tổ 18, ấp 2, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
MST: 5500676821-002 • Khu dân cư Tây Bắc bến xe Sơn La, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-003 • Tổ 2, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-004 • Số nhà 19, Ngách 03, Ngõ 320, Đường Lê Đức Thọ, Tổ 14, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-005 • Số 147 Sóng Hồng, Phường Phú Bài, TP Huế, Việt Nam
MST: 5500676821-006 • Thôn Hòa Vang 4, Xã Hưng Lộc, TP Huế, Việt Nam
MST: 5500676821-008 • Số nhà 499 Đường Lê Duẩn, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-009 • Số 112 phố Lê Hữu Trác - TK 18, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-011 • Số 88/63/1 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 5500676821-012 • Số 93 Nguyễn Khuyến, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
MST: 5500676821-015 • Số nhà 119, khu 5, Phường Phong Cốc, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
MST: 5500676821-017 • Số 16/231 đường Lê Lợi, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 5500676821-019 • Số 308 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 5500676821-020 • Số 92 Nguyễn Văn Thoại, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
MST: 5500676821-021 • Thôn Đồng Đình, Xã Bình Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
MST: 5500676821-024 • Bản Pá Ngam 2, Xã Núa Ngam, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
MST: 5500676821-025 • Tổ 2, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-026 • Tiểu khu 2, Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-027 • Đường Lê Duẩn, Tổ 5, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-028 • Xóm 8, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-029 • Tổ dân phố Tà Lọong, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-030 • Số nhà 46, Tổ 1, Xã Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-032 • Tiểu khu 1, Xã Yên Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-033 • Số nhà 74, Tiểu khu 5, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-031 • Tổ 2, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-002 • Số 22 Xuân Diệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam
MST: 5500676589-028 • Tổ dân phố Tiền Tiến, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-031 • Tiểu Khu 20, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-032 • Số nhà 143, đường Trần Huy Liệu, Tổ dân phố 1, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-029 • Bản Phiêng Ban 1, Xã Bắc Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676589-030 • Số nhà 07, khu tái định cư chợ Chiềng An, Bản Hài, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
MST: 5500676821-034 • Thửa đất số 502, Tờ bản đồ số 3, Ấp Bào Kè, Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
MST: 5500675257-014 • Số 16 Đường Phạm Hùng, Xã Hòa Vang, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH HATAKI VIỆT NAM
MST: 0109620770
Số 9, ngách 94/89/5 phố Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HOÀNG LONG
MST: 0108640615
B16, TT8, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREAT UNITY
MST: 0109922965
Thửa 135 (No10-LK02) Khu Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ XNK KINH BẮC
MST: 0107542887
Số nhà 9 Ngách 9 Ngõ 18 Đội 2, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0109938884 vui lòng xác nhận: