showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
NGUYỄN NAM ANH
19/08/2022
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
82 Ngành- 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4690 Bán buôn tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm);
- 0220 Khai thác gỗ(Không hoạt động tại trụ sở)
- 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ(Không hoạt động tại trụ sở)
- 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
- 3812 Thu gom rác thải độc hại
- 0311 Khai thác thuỷ sản biển
- 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- 0149 Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 0111 Trồng lúa
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
- 0116 Trồng cây lấy sợi
- 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
- 0123 Trồng cây điều
- 0124 Trồng cây hồ tiêu
- 0125 Trồng cây cao su
- 0126 Trồng cây cà phê
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
- 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
- 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Công ty cùng người đại diện
MST: 4900907912 • Thôn Lũng Khút, Xã Bằng Mạc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
MST: 0109351302 • Số nhà 19 ngõ 6, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 001080048148 • E1.14.5 Ct8 Tdp 16, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SINH HỌC AN TOÀN KỶ NGUYÊN
MST: 0107583805
Thôn Ổ Thôn, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CON GIỐNG VẬN TẢI KHÁNH THÀNH
MST: 0110137166
Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI HVPT
MST: 0111381054
531 Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO DEMETER VIỆT NAM
MST: 0109628089
SB 19 A- SP.19 A-02 Khu Đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0110096590 vui lòng xác nhận: