showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
NGÔ LÊ HỒNG PHONG
06/02/2026
Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
55 Ngành- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Tư vấn bất động sản, quyền sử dụng đất(Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản(trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
- 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Lịch sử thay đổi
1 tuần trước
Thay đổi Trạng thái
Đang hoạt động → ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mst
Công ty cùng người đại diện
MST: 001098015345 • Số 234 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH CON GIỐNG VẬN TẢI KHÁNH THÀNH
MST: 0110137166
Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI HVPT
MST: 0111381054
531 Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO DEMETER VIỆT NAM
MST: 0109628089
SB 19 A- SP.19 A-02 Khu Đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN AZ FARM
MST: 0111285618
Thôn Núi Bé, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0111381054 vui lòng xác nhận: