CÔNG TY TNHH ZIN ECO VIỆT NAM
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
LÊ QUỐC KHÁNH
02/10/2024
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
LK620 No14, khu giãn dân 27-28, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
100 Ngành- 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 7020 Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ dự án đầu tư
- 7310 Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
- 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh + Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không bao gồm vàng miếng)
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
- 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
- 4911 Vận tải hành khách đường sắt
- 4940 Vận tải đường ống
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 2431 Đúc sắt, thép
- 2432 Đúc kim loại màu (không bao gồm đúc vàng miếng)
- 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Không bao gồm: Đấu giá bán lẻ qua internet)
- 0220 Khai thác gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0710 Khai thác quặng sắt (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0892 Khai thác và thu gom than bùn (Không hoạt động tại trụ sở)
- 0893 Khai thác muối (Không hoạt động tại trụ sở)
- 3812 Thu gom rác thải độc hại
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
- 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
- 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 5120 Vận tải hàng hóa hàng không
- 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: khai thác nước khoáng
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 1910 Sản xuất than cốc
- 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
- 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
- 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
- 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
- 0610 Khai thác dầu thô
- 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Công ty cùng người đại diện
MST: 0700816957 • NO14-LK620, Khu LK27, C13a, C13b, LK28, HT10, TTCN, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0700818471 •
MST: 0700816957-001 • 103/469 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam (Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0700838414 • 241 Đường Lê Lợi, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
MST: 0109385975 • Số 39, Ngõ 241 Đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0110194975 • LK620 No14 khu 27 28 Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 035090000404 •
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ZIN ECO VIỆT NAM
MST: 0110852215
LK620 No14, khu giãn dân 27-28, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THÉP THÀNH PHÁT
MST: 0108075794
Thôn Ninh Cầm, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NĂNG LƯỢNG TÁI CHẾ
MST: 0110502958
Thôn Nội Lưu, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VĨNH LẠC
MST: 0108435750
Lô đất BT1.9, khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0110852215 vui lòng xác nhận: