showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
NGUYỄN HUY HÒA
09/06/2026
Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
74 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 3319 Sửa chữa thiết bị khác
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)(Trừ hoạt động đấu giá)
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 2431 Đúc sắt, thép
- 2432 Đúc kim loại màu(không bao gồm đúc vàng miếng)
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm);
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)(Không hoạt động tại trụ sở)
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2819 Sản xuất máy thông dụng khác
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
- 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
- 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2823 Sản xuất máy luyện kim
- 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống
- 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
- 2652 Sản xuất đồng hồ
Lịch sử thay đổi
11 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
08/06/2026 → 09/06/2026
14 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
08/06/2026 → 09/06/2026
18 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
08/06/2026 → 09/06/2026
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ THV
MST: 0111533356
Lô 501, tầng 5 toà nhà The Golden Palm, Số 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM SƠN INDUSTRIAL
MST: 0111531077
Thôn Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SƠN DŨNG
MST: 0111530517
Thôn Liên Hiệp 5, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH AN PHÚC
MST: 0111531020
Số 14, Xóm Đình, Thôn Cự Thần, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0111531020 vui lòng xác nhận: