showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
TRƯƠNG ĐÌNH TẤN
28/09/2026
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
65 Ngành- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và phân tích mẫu nước thải, khí thải, rác thải và các mẫu khác có liên quan
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 3319 Sửa chữa thiết bị khác
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
- 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí.
- 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
- 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
- 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Lịch sử thay đổi
6 ngày trước
Thay đổi Ngày hoạt động
27/09/2026 → 28/09/2026
6 ngày trước
Thay đổi Tên quốc tế
vietnam agricultural and environmental technology joint stock company → vietnam agricultural and environmental technology joint stock company
6 ngày trước
Thay đổi Tên doanh nghiệp
cÔng ty cỔ phẦn cÔng nghỆ mÔi trƯỜng vÀ nÔng nghiỆp viỆt nam → cÔng ty cỔ phẦn cÔng nghỆ mÔi trƯỜng vÀ nÔng nghiỆp viỆt nam
1 tuần trước
Thay đổi Tên quốc tế
vietnam agricultural and environmental technology joint stock company → vietnam agricultural and environmental technology joint stock company
1 tuần trước
Thay đổi Tên doanh nghiệp
cÔng ty cỔ phẦn cÔng nghỆ mÔi trƯỜng vÀ nÔng nghiỆp viỆt nam → cÔng ty cỔ phẦn cÔng nghỆ mÔi trƯỜng vÀ nÔng nghiỆp viỆt nam
1 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
29/09/2026 → 28/09/2026
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NAM
MST: 0107250034
Nhà số 1, ngách 172/46/47, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM
MST: 0312733940
Số 95 Đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG VÀ KIỂM ĐỊNH AN TOÀN VIỆT NAM
MST: 0111156997
Số 4 hẻm 34 ngách 38, ngõ 342 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
MST: 0102373441
BT 36-38 đường Louis XI, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0111643493 vui lòng xác nhận:
Ẩn số điện thoại
Để ẩn số điện thoại cho mã số thuế 0111643493 vui lòng xác nhận: