showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
NGUYỄN ĐỨC VIỆT
20/01/2005
Thuế tỉnh Hưng Yên
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
86 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4690 Bán buôn tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 3319 Sửa chữa thiết bị khác
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
- 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 8121 Vệ sinh chung nhà cửa
- 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
- 8292 Dịch vụ đóng gói(Không bao gồm đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
- 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0893 Khai thác muối(Không hoạt động tại trụ sở)
- 3812 Thu gom rác thải độc hại
- 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: -Sản xuất quần áo bảo hộ lao động-Sản xuất mũ mềm hoặc cứng-Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 1520 Sản xuất giày dép
- 1311 Sản xuất sợi
- 1312 Sản xuất vải dệt thoi
- 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
- 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản(trừ hóa chất Nhà nước cấm)
- 1072 Sản xuất đường
- 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ nghiên cứu, tư vấn về tem bưu chính và kỹ năng sưu tập tem. - Tư vấn nghiên cứu ứng dụng tiến bộ khoa học, công nghệ trong lĩnh vực tem bưu chính. - Hoạt động chuyển giao công nghệ, tư vấn chuyển giao công nghệ - Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý… - Hoạt động môi giới thương mại (không kể môi giới bất động sản); hoạt động môi giới bản quyền
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
- 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh(Không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
- 2819 Sản xuất máy thông dụng khác
- 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
- 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
- 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
- 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Lịch sử thay đổi
2 tháng trước
Thay đổi Tên quốc tế
tan thanh produce joint stock company → tan thanh produce joint stock company
2 tháng trước
Thay đổi Ngày hoạt động
19/01/2005 → 20/01/2005
2 tháng trước
Thay đổi Tên quốc tế
tan thanh produce joint stock company → tan thanh produce joint stock company
2 tháng trước
Thay đổi Ngày hoạt động
28/04/2026 → 20/01/2005
2 tháng trước
Thay đổi Ngày hoạt động
29/04/2026 → 20/01/2005
Công ty cùng người đại diện
MST: 019067000064 •
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hưng Yên
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÂN THÀNH
MST: 0900233631
Đường 196, thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI NHUẬN THỦY VIỆT NAM
MST: 0901247933
Số nhà 2835 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUANG ANH PHÁT VINA
MST: 0901109612
Số 33 đường Phạm Sỹ Ái, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV HÒA PHÁT
MST: 0901220811
Thôn An Lạc, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0900233631 vui lòng xác nhận: