showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
Lê Văn Minh
05/12/2022
Thuế tỉnh Thanh Hóa
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
71 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7911 Đại lý du lịch
- 4690 Bán buôn tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
- 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(không bao gồm vàng miếng)
- 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 8292 Dịch vụ đóng gói(Không bao gồm đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)(Trừ hoạt động đấu giá)
- 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội – ngoại thất
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 2431 Đúc sắt, thép
- 2432 Đúc kim loại màu(không bao gồm đúc vàng miếng)
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0710 Khai thác quặng sắt(Không hoạt động tại trụ sở)
- 3812 Thu gom rác thải độc hại
- 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước
- 8511 Giáo dục nhà trẻ
- 8512 Giáo dục mẫu giáo
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
- 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Lịch sử thay đổi
3 tuần trước
Thay đổi Trạng thái
không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký → ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mst
Công ty cùng người đại diện
MST: 0102595878 • Tầng 7, 77 Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 2803109368 • Số 1 đường Hồ Xuân Hương, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 2800710757 • Số 1 đường Hồ Xuân hương, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 2500228461 • Khách sạn Hương Rừng, Khu 1, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
MST: 2803137012 • Thôn 8, Xã Trường Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Thanh Hóa
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG BỈM SƠN
MST: 2800232620
Tổ dân phố số 7, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH SX - KD MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU NGÂN HƯƠNG
MST: 2803139362
Nhà bà Bùi Thị Hương, thôn Quan Nhân, Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
CÔNG TY TNHH GIẦY ATHENA VIỆT NAM- CHI NHÁNH NGA SƠN THANH HÓA
MST: 2700717075-001
Khu làng nghề, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN ĐẠI DƯƠNG
MST: 2801606011
Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 08, Thôn Nam Sơn, Phường Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 2803049905 vui lòng xác nhận: