showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
LÊ ĐỨC TÙNG
03/12/2020
Thuế tỉnh Cao Bằng
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
71 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3811 Thu gom rác thải không độc hại
- 3830 Tái chế phế liệu
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
- 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 4690 Bán buôn tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý(không bao gồm vàng miếng)
- 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)(Trừ hoạt động đấu giá)
- 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
- 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
- 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 4911 Vận tải hành khách đường sắt
- 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 2431 Đúc sắt, thép
- 2432 Đúc kim loại màu(không bao gồm đúc vàng miếng)
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
- 0510 Khai thác và thu gom than cứng
- 0710 Khai thác quặng sắt(Không hoạt động tại trụ sở)
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 0892 Khai thác và thu gom than bùn(Không hoạt động tại trụ sở)
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
- 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
- 0520 Khai thác và thu gom than non
- 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: khai thác nước khoáng
- 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 1910 Sản xuất than cốc
- 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
- 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Lịch sử thay đổi
1 tháng trước
Thay đổi Tên doanh nghiệp
cÔng ty cỔ phẦn ĐẦu tƯ khoÁng sẢn tnt → cÔng ty cỔ phẦn ĐẦu tƯ khoÁng sẢn tnt
1 tháng trước
Thay đổi Ngày hoạt động
02/12/2020 → 03/12/2020
Công ty cùng người đại diện
MST: 0104168631 • Khách Sạn Tây Giang đường 3/10, Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
MST: 0105234823 • Số 22, Lô 01C Khu Đô Thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0104168631-001 • Số 34 Láng Hạ, Phường Láng Hạ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 4700270489 • Tổ 11, đường 3/10, Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
MST: 4700253187-001 • Lô B2-8 đường D3, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
MST: 4800916705 • Khách sạn Tây Giang, Tổ 11 đường 3/10, Phường Nùng Trí Cao, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
MST: 4201927786 • 10 Chung cư A (Tầng trệt), Đường Nguyễn Thái Học, Phường Vạn Thạnh(Hết hiệu lực), Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
MST: 2803110885 • Số 191 Trường Thi, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
MST: 4800886296-003 • Số nhà 22, Lô 01C, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 4800921328-001 • Tầng 3, Tòa nhà Liễu Giai Tower, số 26 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Cao Bằng
CÔNG TY TNHH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN MINH HƯNG
MST: 4800947823
Tổ dân phố Đề Thám 5, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
CÔNG TY TNHH MTV NAP
MST: 4800937857
Xóm Bản Khuông, Xã Đoài Dương, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN BẢO LÂM
MST: 4800163515
Xóm Lạng Cá, Xã Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KHOÁNG SẢN CAO BẰNG
MST: 4800937448
Số nhà 31, Tổ 5, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 4800921328 vui lòng xác nhận:
Ẩn số điện thoại
Để ẩn số điện thoại cho mã số thuế 4800921328 vui lòng xác nhận: