CÔNG TY CỔ PHẦN SDE VIỆT NAM
Công ty cổ phần ngoài NN
NGUYỄN MẬU QUYỀN
05/07/2013
Thuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
Tổ dân phố số 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
91 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh + Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 4631 Bán buôn gạo
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4690 Bán buôn tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
- 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá)
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1811 In ấn
- 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2431 Đúc sắt, thép
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
- 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
- 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
- 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
- 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 7820 Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
- 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: - Sản xuất quần áo bảo hộ lao động - Sản xuất mũ mềm hoặc cứng - Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
- 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
- 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
- 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 3091 Sản xuất mô tô, xe máy
- 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 4100 Xây dựng nhà các loại
- 4220 Xây dựng công trình công ích
- 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Không hoạt động tại trụ sở)
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2910 Sản xuất xe có động cơ
- 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
- 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
- 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
- 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Chi tiết: Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống
- 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
- 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
Lịch sử thay đổi
2 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/04/2026 → 05/07/2013
2 giờ trước
Thay đổi Tên viết tắt
trống → sde vietnam tra .,jsc
2 giờ trước
Thay đổi Tên quốc tế
trống → vietnam sde joint stock company
2 giờ trước
Thay đổi Địa chỉ thuế
trống → tổ dân phố số 4, xã quang minh, tp hà nội, việt nam
2 giờ trước
Thay đổi Địa chỉ
trống → tổ dân phố số 4, thị trấn quang minh, huyện mê linh, thành phố hà nội, việt nam
2 giờ trước
Thay đổi Tỉnh/Thành phố
trống → hà nội
2 giờ trước
Thay đổi Xã/Phường
trống → xã quang minh
2 giờ trước
Thay đổi Người đại diện
trống → nguyỄn mẬu quyỀn
2 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
06/04/2026 → 05/07/2013
2 giờ trước
Thay đổi Cơ quan thuế
trống → thuế cơ sở 18 thành phố hà nội
2 giờ trước
Thay đổi Loại hình doanh nghiệp
trống → công ty cổ phần ngoài nn
2 giờ trước
Thay đổi Ngành nghề chính
trống → lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Công ty cùng người đại diện
MST: 0105043868 •
MST: 0108228659 •
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN SDE VIỆT NAM
MST: 0106224151
Tổ dân phố số 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH KIM THÀNH HEAVY INDUSTRY
MST: 0110251246
Thửa đất số 177,180, Tổ dân phố số 10, Đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TECIN VIỆT NAM
MST: 0104751025
Số 5, Ngách 127, Ngõ 22, Đường Khuyến Lương, Tổ 7, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÀNG HẢI HATAQUA
MST: 0109843939
Tổ 9, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0106224151 vui lòng xác nhận: