showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty cổ phần ngoài NN
TẠ ĐỨC CHÍNH
25/12/2015
Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
101 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Dầu mỡ nhờn bôi trơn, dầu diezel
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
- 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh)
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
- 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
- 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
- 2431 Đúc sắt, thép
- 2432 Đúc kim loại màu(không bao gồm đúc vàng miếng)
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- 0710 Khai thác quặng sắt(Không hoạt động tại trụ sở)
- 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(không bao gồm hoạt động đấu giá)
- 0311 Khai thác thuỷ sản biển
- 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh;
- 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
- 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 2720 Sản xuất pin và ắc quy
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
- 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: khai thác nước khoáng
- 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
- 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
- 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)(Không hoạt động tại trụ sở)
- 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
- 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
- 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất máy phát điện (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
- 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
- 2819 Sản xuất máy thông dụng khác
- 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
- 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
- 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
- 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
- 0610 Khai thác dầu thô
- 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
- 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
- 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
- 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
- 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
- 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Lịch sử thay đổi
1 giờ trước
Thay đổi Ngày hoạt động
24/12/2015 → 25/12/2015
3 giờ trước
Thay đổi Địa chỉ
số 8, ngõ 438/7 đường ngọc thụy, tổ 19, phường ngọc thuỵ, quận long biên, thành phố hà nội, việt nam → số 8, ngõ 438/7 đường ngọc thụy, tổ 19, phường bồ Đề, thành phố hà nội, việt nam
Công ty cùng người đại diện
MST: 3901298080 • Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 37, ấp Phước Trung, Xã Long Chữ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
MST: 0103841533 • Số nhà 2, khu B4, ngõ 195 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0317756606 • 443 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 033082003379 • Số 03, Marina, Ecopark, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT 3B
MST: 0109678185
Xóm Mới, thôn Kính Nỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SOTO VIỆT NAM
MST: 0107270168
Số 8, Ngõ 438/7 đường Ngọc Thụy, Tổ 19, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SUNTECH VIỆT NAM
MST: 0106363099
Số 12 - BT3, KĐT Cổ Nhuế- Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ QUỐC TẾ
MST: 0111582360
Phòng 206, tòa nhà văn phòng Thanh Hà, Khu công cộng II, khu đô thị mới Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0107270168 vui lòng xác nhận:
Ẩn số điện thoại
Để ẩn số điện thoại cho mã số thuế 0107270168 vui lòng xác nhận: