showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
NGUYỄN THỊ HẠNH
27/02/2017
Thuế cơ sở 16 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
117 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét
- 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả tường; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 7310 Quảng cáo(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
- 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: + Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Vận tải hành khách du lịch theo tuyến cố định và theo hợp đồng)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 7911 Đại lý du lịch
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
- 5629 Dịch vụ ăn uống khác
- 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
- 9623 Dịch vụ spa và xông hơi
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
- 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
- 3319 Sửa chữa thiết bị khác
- 4211 Xây dựng công trình đường sắt
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4221 Xây dựng công trình điện
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
- 4229 Xây dựng công trình công ích khác
- 4291 Xây dựng công trình thủy
- 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
- 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức
- 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
- 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
- 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)(Trừ hoạt động đấu giá)
- 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
- 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
- 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
- 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
- 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
- 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
- 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
- 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
- 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(không bao gồm hoạt động đấu giá)
- 0311 Khai thác thuỷ sản biển
- 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
- 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
- 0149 Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong
- 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
- 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
- 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0146 Chăn nuôi gia cầm
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
- 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
- 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh;
- 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
- 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: -Sản xuất quần áo bảo hộ lao động-Sản xuất mũ mềm hoặc cứng-Sản xuất các đồ phụ kiện trang phục khác: Tất tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng
- 1520 Sản xuất giày dép
- 0119 Trồng cây hàng năm khác
- 0129 Trồng cây lâu năm khác
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
- 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
- 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông Chi tiết: - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)- Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
- 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụngChi tiết : Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
- 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
- 9621 Dịch vụ làm tóc
- 0111 Trồng lúa
- 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
- 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
- 0114 Trồng cây mía
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 0127 Trồng cây chè
- 0141 Chăn nuôi trâu, bò
- 0144 Chăn nuôi dê, cừu
- 0145 Chăn nuôi lợn
- 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
- 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
- 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
- 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
Lịch sử thay đổi
2 tháng trước
Thay đổi Ngành nghề chính
nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động → bán buôn thực phẩm
2 tháng trước
Thay đổi Tên quốc tế
thanh son trade industrial food supply company limited → thanh son trade industrial food supply company limited
2 tháng trước
Thay đổi Ngày hoạt động
26/02/2017 → 27/02/2017
Công ty cùng người đại diện
MST: 5200941003 • Thôn Khe Quyền, Xã Đông Cuông, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
MST: 0110440010 • Thôn Nhân Lý,, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 0110869988 • Thôn 12, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 001168001526 • Số 23 đường Phù Sa, Thiều Xuân, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam
MST: 2601145250 • Khu Lịch 2, Xã Hương Cần, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ANREVA
MST: 0111283875
Số 2, ngõ 266 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH BÁNH NGỌT LYM
MST: 0111165247
Số 79, ngõ 59, đường Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH DTX ASIA
MST: 0111579960
Tầng 5, Toà SHG, số 8 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM ĐỨC VIỆT
MST: 0111580162
Số nhà 28 ngõ 16 An Dương Vương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0107735078 vui lòng xác nhận: