showToast = false, 2000)" class="cursor-pointer p-1 hover:bg-slate-100 rounded transition-colors text-slate-400 ml-1" title="Sao chép">
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
LÊ THỊ HUYỀN NGA
06/02/2023
Thuế cơ sở 19 thành phố Hà Nội
Zalo
showToast = false, 2000)" class="block px-4 py-2 text-sm text-slate-700 hover:bg-slate-100 cursor-pointer" href="javascript:void(0)">Sao chép liên kết
Báo lỗi
Ngành nghề kinh doanh
84 Ngành- 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
- 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây chuyền xử lý nước sạch, xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn
- 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
- 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra và phân tích mẫu nước thải, khí thải, rác thải và các mẫu khác có liên quan
- 7310 Quảng cáo(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
- 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
- 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng
- 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
- 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
- 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
- 7710 Cho thuê xe có động cơ
- 7911 Đại lý du lịch
- 7912 Điều hành tua du lịch
- 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- 4632 Bán buôn thực phẩm
- 4633 Bán buôn đồ uống
- 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
- 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
- 3314 Sửa chữa thiết bị điện
- 3319 Sửa chữa thiết bị khác
- 4101 Xây dựng nhà để ở
- 4102 Xây dựng nhà không để ở
- 4212 Xây dựng công trình đường bộ
- 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- 4311 Phá dỡ
- 4312 Chuẩn bị mặt bằng
- 4321 Lắp đặt hệ thống điện
- 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
- 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
- 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm); Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, tài chính, bất động sản)
- 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
- 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh;, thiết bị máy nâng hạ
- 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
- 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- 5224 Bốc xếp hàng hóa
- 8292 Dịch vụ đóng gói(Không bao gồm đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
- 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
- 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Thép, hình, inox
- 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập và thẩm tra dự toán công trình xây dựng, định giá công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
- 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
- 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
- 1811 In ấn
- 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
- 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
- 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
- 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
- 3511 Sản xuất điện
- 3512 Truyền tải và phân phối điện
- 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
- 1102 Sản xuất rượu vang
- 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
- 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
- 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
- 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
- 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
- 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- 3513 Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối điện
- 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí.
- 0121 Trồng cây ăn quả
- 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
- 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
- 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
- 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
Lịch sử thay đổi
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
3 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
4 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
05/02/2023 → 06/02/2023
4 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
23/04/2026 → 06/02/2023
4 tuần trước
Thay đổi Ngành nghề chính
trống → sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
4 tuần trước
Thay đổi Loại hình doanh nghiệp
trống → công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài nn
4 tuần trước
Thay đổi Cơ quan thuế
trống → thuế cơ sở 19 thành phố hà nội
4 tuần trước
Thay đổi Ngày hoạt động
24/04/2026 → 06/02/2023
4 tuần trước
Thay đổi Người đại diện
trống → lÊ thỊ huyỀn nga
4 tuần trước
Thay đổi Xã/Phường
trống → xã hồng vân
4 tuần trước
Thay đổi Tỉnh/Thành phố
trống → hà nội
4 tuần trước
Thay đổi Địa chỉ
trống → cụm 6, thôn hạ thái, xã hồng vân, thành phố hà nội, việt nam
4 tuần trước
Thay đổi Địa chỉ thuế
trống → cột i5-3b làng nghề duyên thái, xã hồng vân, tp hà nội, việt nam
4 tuần trước
Thay đổi Tên quốc tế
trống → tnt ha noi construction technology development and investment company limited
Doanh nghiệp tương tự
Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MAYDOS VIỆT NAM
MST: 0111481394
Lô 49-M1 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH HÓA SƠN - CHI NHÁNH HÀ ĐÔNG 2
MST: 0106923304-004
C16 Khu Dịch vụ Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DVG
MST: 0107134197
Số 110 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG HÀ NỘI TNT
MST: 0110241960
Cột I5-3b Làng Nghề Duyên Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam
Cập nhật thông tin
Để cập nhật thông tin mới nhất về mã số thuế 0110241960 vui lòng xác nhận: